Hotu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 其他钢铁管材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hotu Việt Nam

79
进口笔数
413
出口笔数
$1.75M
进口金额
$76.17M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $10.3K · 7 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $19.0K · 12 笔2023-11进口 $107.6K · 5 笔出口 $20.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $19.9K · 11 笔2024-02进口 $36.4K · 3 笔出口 $10.1K · 6 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $31.1K · 13 笔2024-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $29.9K · 12 笔2024-05进口 $50.7K · 2 笔出口 $13.6K · 9 笔2024-06进口 $80.0K · 4 笔出口 $40.3K · 8 笔2024-07进口 $72.5K · 4 笔出口 $61.8K · 14 笔2024-08进口 $73.4K · 3 笔出口 $52.3K · 8 笔2024-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $43.4K · 9 笔2024-10进口 $71.7K · 2 笔出口 $35.1K · 12 笔2024-11进口 $48.7K · 2 笔出口 $39.1K · 11 笔2024-12进口 $57.0K · 2 笔出口 $35.5K · 8 笔2025-01进口 $48.3K · 2 笔出口 $32.0K · 5 笔2025-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $34.8K · 11 笔2025-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $38.3K · 15 笔2025-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $41.0K · 12 笔2025-05进口 $85.9K · 4 笔出口 $64.8K · 14 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $55.0K · 16 笔2025-07进口 $83.3K · 4 笔出口 $63.8K · 11 笔2025-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $59.2K · 12 笔2025-09进口 $51.3K · 2 笔出口 $55.0K · 13 笔2025-10进口 $42.6K · 3 笔出口 $53.4K · 19 笔2025-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $30.7K · 10 笔2025-12进口 $88.9K · 3 笔出口 $21.4K · 13 笔2026-01进口 $59.9K · 3 笔出口 $49.1K · 12 笔2026-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $16.8K · 7 笔2026-03进口 $36.3K · 2 笔出口 $52.1K · 9 笔2026-04进口 $168.3K · 4 笔出口 $18.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $10.3K · 7 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $19.0K · 12 笔2023-11进口 $107.6K · 5 笔出口 $20.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $19.9K · 11 笔2024-02进口 $36.4K · 3 笔出口 $10.1K · 6 笔2024-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $31.1K · 13 笔2024-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $29.9K · 12 笔2024-05进口 $50.7K · 2 笔出口 $13.6K · 9 笔2024-06进口 $80.0K · 4 笔出口 $40.3K · 8 笔2024-07进口 $72.5K · 4 笔出口 $61.8K · 14 笔2024-08进口 $73.4K · 3 笔出口 $52.3K · 8 笔2024-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $43.4K · 9 笔2024-10进口 $71.7K · 2 笔出口 $35.1K · 12 笔2024-11进口 $48.7K · 2 笔出口 $39.1K · 11 笔2024-12进口 $57.0K · 2 笔出口 $35.5K · 8 笔2025-01进口 $48.3K · 2 笔出口 $32.0K · 5 笔2025-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $34.8K · 11 笔2025-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $38.3K · 15 笔2025-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $41.0K · 12 笔2025-05进口 $85.9K · 4 笔出口 $64.8K · 14 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $55.0K · 16 笔2025-07进口 $83.3K · 4 笔出口 $63.8K · 11 笔2025-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $59.2K · 12 笔2025-09进口 $51.3K · 2 笔出口 $55.0K · 13 笔2025-10进口 $42.6K · 3 笔出口 $53.4K · 19 笔2025-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $30.7K · 10 笔2025-12进口 $88.9K · 3 笔出口 $21.4K · 13 笔2026-01进口 $59.9K · 3 笔出口 $49.1K · 12 笔2026-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $16.8K · 7 笔2026-03进口 $36.3K · 2 笔出口 $52.1K · 9 笔2026-04进口 $168.3K · 4 笔出口 $18.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号0104023611
企查查编码QVNAB0P8PE
成立日期2009-07-06
联系地址Lô đất V6B, Ô số 10, Khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOTU VIỆT NAM
企业英文名称HOTU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất V6B, Ô số 10, Khu nhà ở Văn Phú, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02436857112
邮箱sales5@hotuvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830250贱金属帽架
392310塑料包装箱
730723不锈钢管件
871690非机动车零件
730630焊接钢管
830220贱金属脚轮
940199汽车座椅零件
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材
732690其他钢铁制品
730722不锈钢管件
392690其他塑料制品
830220贱金属脚轮
731819其他螺纹紧固件
401691硫化橡胶地板
871680其他车辆
940399非木制家具件
730792螺纹钢制管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.26M
韩国16$486.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南412$76.17M
中国2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongwoo Tech韩国16$486.6K980600、其他塑料制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国21$467.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
RELL Co., Ltd.中国13$316.2K其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓
DG ST Trading Co., Ltd.中国5$113.8K塑料包装箱、其他钢铁制品
Fancychtech International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国3$93.8K硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd.中国6$84.7K可变电阻器、铁路配件及信号设备
DG ST Trading Co., Ltd.中国3$61.6K塑料包装箱、其他钢铁制品
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国4$49.3K其他塑料制品、软垫木座椅
Qingdao Dashi Caster International Trade Co., Ltd.中国2$17.4K非机动车零件
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国3$15.6K银首饰、轻型商用车轮胎

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南45$9.85M其他塑料制品、其他钢铁制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南28$1.42M其他钢铁制品、其他塑料制品
BLD Vina Co., Ltd.越南24$457.8K印刷电路、其他钢铁制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南16$64.2K氮、自粘塑料片
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南32$61.6K其他塑料制品、集成电路零件
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南34$45.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南25$28.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南14$25.1K聚甲醛、ABS共聚物
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南17$21.4K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Aureole BCD Co., Ltd.越南14$9.2K非注塑模具、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料包装箱DG ST TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-04-15塑料包装箱DG ST TRADING CO LTD中国$360
2026-04-15塑料包装箱DG ST TRADING CO LTD中国$788
2026-04-15其他钢铁制品DG ST TRADING CO LTD中国$410
2026-04-15其他钢铁制品DG ST TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-15其他钢铁制品DG ST TRADING CO LTD中国$650
2026-04-15其他钢铁制品DG ST TRADING CO LTD中国$650
2026-04-15其他钢铁制品DG ST TRADING CO LTD中国$650
2026-04-15其他钢铁制品DG ST TRADING CO LTD中国$2.3K
2026-04-15塑料包装箱DG ST TRADING CO LTD中国$788

出口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属脚轮UNIDEN VIETNAM LTD越南$239
2026-04-24其他螺纹紧固件UNIDEN VIETNAM LTD越南$54
2026-04-24贱金属脚轮UNIDEN VIETNAM LTD越南$258
2026-04-22贱金属脚轮CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$260
2026-04-22贱金属脚轮CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$408
2026-04-22贱金属脚轮CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$635
2026-04-22螺纹钢制管件CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$81
2026-04-22螺纹钢制管件HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD越南$76
2026-04-22其他螺纹紧固件BLD VINA CO LTD越南$7
2026-04-22贱金属脚轮BLD VINA CO LTD越南$33

相关企业 · 同类产品

Hotu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →