Viet Hoang Thanh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ HàN VIệT

113
进口笔数
105
出口笔数
$1.25M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-17
最近出口
17
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 4 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-06进口 $9.2K · 3 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-07进口 $31.8K · 4 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-09进口 $29.3K · 3 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-10进口 $9.4K · 4 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-11进口 $105.6K · 7 笔出口 $28.0K · 3 笔2024-12进口 $33.6K · 3 笔出口 $97.8K · 4 笔2025-01进口 $52.8K · 3 笔出口 $140.4K · 4 笔2025-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $35.0K · 3 笔2025-03进口 $63.9K · 5 笔出口 $60.7K · 4 笔2025-04进口 $19.9K · 6 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-05进口 $93.2K · 6 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-06进口 $74.9K · 5 笔出口 $194.4K · 5 笔2025-07进口 $71.8K · 5 笔出口 $183.2K · 3 笔2025-08进口 $10.1K · 4 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-09进口 $19.9K · 3 笔出口 $68.8K · 6 笔2025-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-11进口 $51.6K · 2 笔出口 $155.8K · 3 笔2025-12进口 $63.6K · 5 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-01进口 $75.1K · 2 笔出口 $63.8K · 3 笔2026-02进口 $42.3K · 4 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $27.7K · 3 笔2026-04进口 $82.8K · 7 笔出口 $76.1K · 5 笔2026-05进口 $77.8K · 7 笔出口 $117.6K · 9 笔2026-06进口 $26.6K · 4 笔出口 $13.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 4 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-06进口 $9.2K · 3 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-07进口 $31.8K · 4 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $38.9K · 3 笔2024-09进口 $29.3K · 3 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-10进口 $9.4K · 4 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-11进口 $105.6K · 7 笔出口 $28.0K · 3 笔2024-12进口 $33.6K · 3 笔出口 $97.8K · 4 笔2025-01进口 $52.8K · 3 笔出口 $140.4K · 4 笔2025-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $35.0K · 3 笔2025-03进口 $63.9K · 5 笔出口 $60.7K · 4 笔2025-04进口 $19.9K · 6 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-05进口 $93.2K · 6 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-06进口 $74.9K · 5 笔出口 $194.4K · 5 笔2025-07进口 $71.8K · 5 笔出口 $183.2K · 3 笔2025-08进口 $10.1K · 4 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-09进口 $19.9K · 3 笔出口 $68.8K · 6 笔2025-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-11进口 $51.6K · 2 笔出口 $155.8K · 3 笔2025-12进口 $63.6K · 5 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-01进口 $75.1K · 2 笔出口 $63.8K · 3 笔2026-02进口 $42.3K · 4 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $27.7K · 3 笔2026-04进口 $82.8K · 7 笔出口 $76.1K · 5 笔2026-05进口 $77.8K · 7 笔出口 $117.6K · 9 笔2026-06进口 $26.6K · 4 笔出口 $13.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101912852
企查查编码QVNA0MTU3A
成立日期2006-04-10
联系地址Số 42 Premier, ngõ 100 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀN VIỆT
企业英文名称VIET HOANG THANH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42 Premier, Lô E2/D21, Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842462813710
邮箱info@hanvietcompany.com
官网www.hanvietcompany.com
传真+842462813710
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂
320890聚合物基油漆
853710电力控制板
320420荧光增白染料
320490其他合成染料
271012轻质石油油品
854442带接头绝缘电线
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
321410胶粘填料
340290工业清洁制剂
320420荧光增白染料
340319非纺织润滑剂
320419其他染料
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
320490其他合成染料
382499其他化学制剂
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国52$540.6K
法国47$453.3K
新加坡21$231.7K
英国5$16.7K
马来西亚1$5.3K
美国4$3.2K
捷克1$1.5K
中国1$788
瑞士2$198
中国台湾4$127

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$1.41M
老挝16$97.6K
菲律宾1$666

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemetall Asia Pte. Ltd.新加坡80$1.14M其他化学制剂、工业清洁制剂
Guinault S.A.法国18$76.6K电力控制板、电器装置零件
Guinault S.A.1$11.2K电力控制板、液体过滤机械
RANSOMES JACOBSEN LIMITED英国1$9.7K收割机零件、非泡沫橡胶密封件
Ransomes Jacobsen Ltd.马来西亚1$5.3K其他自动数据处理部件、电器装置零件
DLH TURBO DIESEL LIMITED英国1$4.1K其他气泵、柴油机零件
THE ORELUBE CORPORATION美国1$2.4K非纺织润滑剂、其他润滑剂
Ransomes Jacobsen Ltd.捷克1$1.5K液压发动机、收割机零件
Hubbs Metrology Solutions美国2$712测量设备零件
Lantal Textiles AG瑞士2$198羊毛机织地毯、汽车座椅零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南29$1.15M其他铝制品、其他钢铁制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南16$121.7K镍合金条杆、金属加工机刀
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南18$118.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Lao Airlines老挝15$94.6K飞机零件、飞机起落架
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南17$13.1K飞机零件、金属加工机刀
CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST:1$11.3K无环丙酮、非轻质石油
KP Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南4$6.3K其他塑料制品、飞机零件
Vilaykhone Phimmasean老挝1$3.0K其他钢铁非螺纹件
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南3$752其他钢铁制品、其他铝制品
BASF Philippines, Inc.菲律宾1$666初级形态聚酰胺、其他丙烯酸聚合物

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15胶粘填料Chemetall Asia Pte. Ltd.德国$2.0K
2026-06-11其他合成染料Chemetall Asia Pte. Ltd.法国$2.6K
2026-06-11荧光增白染料Chemetall Asia Pte. Ltd.法国$6.8K
2026-06-11磷酸类Chemetall Asia Pte. Ltd.新加坡$205
2026-06-11工业清洁制剂Chemetall Asia Pte. Ltd.法国$600
2026-06-11荧光增白染料Chemetall Asia Pte. Ltd.法国$3.4K
2026-06-11工业清洁制剂Chemetall Asia Pte. Ltd.法国$8.4K
2026-06-08其他电气开关Guinault S.A.法国$24
2026-06-08测量设备零件Hubbs Metrology Solutions美国$67
2026-06-08电力控制板Guinault S.A.法国$2.4K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17胶粘填料Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-16测量设备零件KP Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南$588
2026-06-16工业清洁制剂3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南$803
2026-06-08荧光增白染料Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-08荧光增白染料Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-08工业清洁制剂Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-08工业清洁制剂Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$726
2026-05-22胶粘填料MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-05-22非纺织润滑剂MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南$780
2026-05-22胶粘填料MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南$62.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Hoang Thanh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →