Viet Hoang Thanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ HàN VIệT
113
进口笔数
105
出口笔数
$1.25M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-17
最近出口
17
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101912852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0MTU3A |
| 成立日期 | 2006-04-10 |
| 联系地址 | Số 42 Premier, ngõ 100 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET HOANG THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42 Premier, Lô E2/D21, Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462813710 |
| 邮箱 | info@hanvietcompany.com |
| 官网 | www.hanvietcompany.com |
| 传真 | +842462813710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 52 | $540.6K |
| 法国 | 47 | $453.3K |
| 新加坡 | 21 | $231.7K |
| 英国 | 5 | $16.7K |
| 马来西亚 | 1 | $5.3K |
| 美国 | 4 | $3.2K |
| 捷克 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $788 |
| 瑞士 | 2 | $198 |
| 中国台湾 | 4 | $127 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $1.41M |
| 老挝 | 16 | $97.6K |
| 菲律宾 | 1 | $666 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemetall Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $1.14M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Guinault S.A. | 法国 | 18 | $76.6K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Guinault S.A. | 1 | $11.2K | 电力控制板、液体过滤机械 | |
| RANSOMES JACOBSEN LIMITED | 英国 | 1 | $9.7K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ransomes Jacobsen Ltd. | 马来西亚 | 1 | $5.3K | 其他自动数据处理部件、电器装置零件 |
| DLH TURBO DIESEL LIMITED | 英国 | 1 | $4.1K | 其他气泵、柴油机零件 |
| THE ORELUBE CORPORATION | 美国 | 1 | $2.4K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Ransomes Jacobsen Ltd. | 捷克 | 1 | $1.5K | 液压发动机、收割机零件 |
| Hubbs Metrology Solutions | 美国 | 2 | $712 | 测量设备零件 |
| Lantal Textiles AG | 瑞士 | 2 | $198 | 羊毛机织地毯、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.15M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 16 | $121.7K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $118.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Lao Airlines | 老挝 | 15 | $94.6K | 飞机零件、飞机起落架 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.1K | 飞机零件、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST: | 1 | $11.3K | 无环丙酮、非轻质石油 | |
| KP Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 其他塑料制品、飞机零件 |
| Vilaykhone Phimmasean | 老挝 | 1 | $3.0K | 其他钢铁非螺纹件 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $752 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| BASF Philippines, Inc. | 菲律宾 | 1 | $666 | 初级形态聚酰胺、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 胶粘填料 | Chemetall Asia Pte. Ltd. | 德国 | $2.0K |
| 2026-06-11 | 其他合成染料 | Chemetall Asia Pte. Ltd. | 法国 | $2.6K |
| 2026-06-11 | 荧光增白染料 | Chemetall Asia Pte. Ltd. | 法国 | $6.8K |
| 2026-06-11 | 磷酸类 | Chemetall Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $205 |
| 2026-06-11 | 工业清洁制剂 | Chemetall Asia Pte. Ltd. | 法国 | $600 |
| 2026-06-11 | 荧光增白染料 | Chemetall Asia Pte. Ltd. | 法国 | $3.4K |
| 2026-06-11 | 工业清洁制剂 | Chemetall Asia Pte. Ltd. | 法国 | $8.4K |
| 2026-06-08 | 其他电气开关 | Guinault S.A. | 法国 | $24 |
| 2026-06-08 | 测量设备零件 | Hubbs Metrology Solutions | 美国 | $67 |
| 2026-06-08 | 电力控制板 | Guinault S.A. | 法国 | $2.4K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 胶粘填料 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-16 | 测量设备零件 | KP Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $588 |
| 2026-06-16 | 工业清洁制剂 | 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2026-06-08 | 荧光增白染料 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-08 | 荧光增白染料 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-08 | 工业清洁制剂 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-08 | 工业清洁制剂 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $726 |
| 2026-05-22 | 胶粘填料 | MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-22 | 非纺织润滑剂 | MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2026-05-22 | 胶粘填料 | MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62.0K |