TAMI Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 非在业
2
进口笔数
2
出口笔数
$105.6K
进口金额
$7.8K
出口金额
2023-10-30
最近进口
2023-10-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302025089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7H9V44 |
| 成立日期 | 2000-06-19 |
| 联系地址 | 53/6B Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tài Minh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/6B Lâm Văn Bền P.Tân Kiểng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất hàng may mặc. Mua bán : vải, sản phẩm may mặc, kim khí điện máy,đồ chơi trẻ em (trừ kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội), nông sản và thực phẩm, vật tư, máy móc ngành nông nghiệp, thức ăn gia súc, đồ gỗ gia dụng. Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 521011 | 棉混纺布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $105.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $105.6K | 皮革手套、皮革服装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 加工牛马皮革、扣件及零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 塑料衣着附件 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2023-10-30 | 扣件及零件 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2023-03-17 | 棉织物>200克 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-03-17 | 棉织物>200克 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $70.6K |
| 2023-03-17 | 棉混纺布 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2023-03-17 | 加工牛马皮革 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2023-03-17 | 其他绳缆 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-03-17 | 扣件及零件 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2023-03-17 | 塑料衣着附件 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2023-03-17 | 窄幅弹性织物 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $329 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 塑料衣着附件 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2023-10-31 | 扣件及零件 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2023-03-20 | 其他绳缆 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-03-20 | 扣件及零件 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2023-03-20 | 硫化橡胶垫 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-20 | 塑料衣着附件 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2023-03-20 | 窄幅弹性织物 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2023-03-20 | 其他服装配件 | TAMI Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |