TAMI Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 皮革手套
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH TAMI
15
进口笔数
24
出口笔数
$368.4K
进口金额
$777.1K
出口金额
2023-10-31
最近进口
2023-11-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900366080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HQADMQ |
| 成立日期 | 2004-12-24 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A3.1, đường D1, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAMI |
| 企业英文名称 | TAMI CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A3.1, đường D1, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02763897500 |
| 传真 | 02763897500 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 521011 | 棉混纺布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420329 | 皮革手套 |
| 420310 | 皮革服装 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $368.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $671.5K |
| 越南 | 2 | $105.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komi Korea Ltd. | 韩国 | 13 | $334.8K | 加工牛马皮革、扣件及零件 |
| Tami Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.8K | 加工牛马皮革、棉混纺布 |
| TAMI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 塑料衣着附件、扣件及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komi Korea Ltd. | 韩国 | 22 | $671.5K | 皮革手套、皮革服装 |
| TAMI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $105.6K | 塑料衣着附件、扣件及零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH TAMI | 韩国 | $91 |
| 2023-10-31 | 扣件及零件 | CONG TY TNHH TAMI | 韩国 | $2.8K |
| 2023-10-23 | 窄幅弹性织物 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $162 |
| 2023-10-23 | 加工牛马皮革 | Komi Korea Ltd. | 韩国 | $683 |
| 2023-10-23 | 加工牛马皮革 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2023-10-23 | 塑料衣着附件 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $165 |
| 2023-10-23 | 加工牛马皮革 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2023-09-25 | 塑料衣着附件 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $160 |
| 2023-09-25 | 加工牛马皮革 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2023-09-25 | 加工牛马皮革 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $2.6K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 皮革手套 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2023-11-30 | 皮革手套 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-11-30 | 皮革服装 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2023-11-30 | 皮革手套 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $212 |
| 2023-11-30 | 皮革服装 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-11-30 | 皮革手套 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $624 |
| 2023-11-30 | 皮革手套 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2023-11-30 | 皮革服装 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2023-11-30 | 皮革服装 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $505 |
| 2023-11-30 | 鞋靴零件 | KOMI KOREA LTD | 韩国 | $2.0K |