Lai Thieu Feed Mill Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 687 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thức ăn Gia Súc Lái Thiêu

687
进口笔数
0
出口笔数
$50.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
最近出口
65
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.00M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $818.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.00M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $894.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $682.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.15M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.76M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.56M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.93M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $361.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $639.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.99M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $930.7K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $558.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $789.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $412.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $764.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $935.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.20M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $928.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $687.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $592.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $892.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $802.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $469.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $818.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.00M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $894.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $682.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.15M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.76M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.56M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.93M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $361.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $639.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.99M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $930.7K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $558.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $789.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $412.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $764.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $935.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.20M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $928.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $687.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $592.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $892.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $802.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $469.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700149709
企查查编码QVNB4AP6XJ
成立日期1997-04-05
联系地址Số 48B, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỨC ĂN GIA SÚC LÁI THIÊU
企业英文名称LAI THIEU FEED MILL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48B, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+842743754159
邮箱info@laithieu.com.vn
传真+842743743292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
230330酿造废料
283525磷酸二钙
230400大豆油渣
120190非种用大豆
293040蛋氨酸化合物
230310淀粉残渣
100590其他玉米
230120鱼虾粉粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷31$17.05M
巴拉圭369$6.12M
中国61$5.52M
美国78$5.45M
澳大利亚33$3.30M
泰国12$3.17M
巴西9$2.48M
日本22$2.43M
塞尔维亚24$1.69M
阿曼3$1.05M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡16$7.80M大豆油渣、其他玉米
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡40$4.97M精炼棕榈油、粗棕榈油
Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭330$4.21M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd.新加坡16$1.84M蛋氨酸化合物、低密度聚乙烯
Phosphea Danube d.o.o.塞尔维亚24$1.69M其他磷酸钙、磷酸二钙
Prestamatic S.r.l.巴拉圭37$1.66M猫狗饲料、肉粉粒
Frey A澳大利亚11$1.18M其他大麦、其他小麦及混合麦
Poet Nutrition LLC美国19$1.02M酿造废料、大豆油渣
Valero Marketing & Supply Co.美国10$788.6K酿造废料、轻质石油油品
CJ CheilJedang Corp.印度尼西亚11$755.3K其他杂环化合物、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 687)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.7K
2026-06-29肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.6K
2026-06-29肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.3K
2026-06-29肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.5K
2026-06-29肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.5K
2026-06-29肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.5K
2026-06-29肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.5K
2026-06-29肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.8K
2026-06-29肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.3K
2026-06-29肉粉粒Frigorifico Concepcion S.A.巴拉圭$9.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lai Thieu Feed Mill Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →