Lai Thieu Feed Mill Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 687 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thức ăn Gia Súc Lái Thiêu
- 邮箱14
687
进口笔数
0
出口笔数
$50.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
65
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700149709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4AP6XJ |
| 成立日期 | 1997-04-05 |
| 联系地址 | Số 48B, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN GIA SÚC LÁI THIÊU |
| 企业英文名称 | LAI THIEU FEED MILL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48B, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +842743754159 |
| 邮箱 | info@laithieu.com.vn |
| 传真 | +842743743292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 31 | $17.05M |
| 巴拉圭 | 369 | $6.12M |
| 中国 | 61 | $5.52M |
| 美国 | 78 | $5.45M |
| 澳大利亚 | 33 | $3.30M |
| 泰国 | 12 | $3.17M |
| 巴西 | 9 | $2.48M |
| 日本 | 22 | $2.43M |
| 塞尔维亚 | 24 | $1.69M |
| 阿曼 | 3 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $7.80M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $4.97M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | 330 | $4.21M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.84M | 蛋氨酸化合物、低密度聚乙烯 |
| Phosphea Danube d.o.o. | 塞尔维亚 | 24 | $1.69M | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Prestamatic S.r.l. | 巴拉圭 | 37 | $1.66M | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Frey A | 澳大利亚 | 11 | $1.18M | 其他大麦、其他小麦及混合麦 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 19 | $1.02M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 10 | $788.6K | 酿造废料、轻质石油油品 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 11 | $755.3K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 687)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.7K |
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.6K |
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.3K |
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.5K |
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.5K |
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.5K |
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.5K |
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.8K |
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.3K |
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $9.5K |