Rudholm Printing & Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 964 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN IN ấN Và BAO Bì RUDHOLM
- 邮箱54
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
83
进口笔数
964
出口笔数
$703.8K
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
178
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101497911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BTNKJ9 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Một phần nhà xưởng số 1, Đường CN 13, Cụm 3, Nhóm CNI, KCN Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN ẤN VÀ BAO BÌ RUDHOLM |
| 企业英文名称 | RUDHOLM PRINTING & PACKAGING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần nhà xưởng số 1, Đường CN 13, Cụm 3, Nhóm CNI, KCN T, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề kinh doanh "In ấn": Sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838164271 |
| 邮箱 | info@rhg.com.vn |
| 官网 | rhg.com.vn |
| 传真 | 0838164274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 84.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580710 | 机织标签 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $675.4K |
| 日本 | 6 | $15.0K |
| 中国香港 | 7 | $9.2K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 4 | $999 |
| 德国 | 1 | $868 |
| 瑞典 | 3 | $363 |
| 英国 | 3 | $248 |
| 美国 | 1 | $120 |
| 芬兰 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 413 | $1.75M |
| 韩国 | 187 | $919.0K |
| 印度尼西亚 | 67 | $390.8K |
| 美国 | 41 | $304.5K |
| 法国 | 17 | $162.1K |
| 斯里兰卡 | 20 | $136.7K |
| 柬埔寨 | 18 | $105.5K |
| 丹麦 | 35 | $84.8K |
| 匈牙利 | 6 | $63.7K |
| 中国香港 | 55 | $60.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cole Fabrics (Far East) Ltd. | 中国 | 9 | $257.3K | 其他人造窄幅布、其他窄幅织物 |
| RUDHOLM & HAAK (HK) LT | 中国香港 | 26 | $192.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Fei Lung Computer Embroidery & Label Factory Ltd. | 中国 | 2 | $53.7K | 机织标签、印刷标签 |
| Rudholm & Haak (Shanghai) Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 印刷标签、服装零件 |
| GENTLE ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 4 | $37.4K | 打字机色带、可玻璃化转印纸 |
| Gentle Enterprises Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 打字机色带、油漆颜料 |
| TTR Euroworks B.V. | 中国 | 5 | $8.3K | 其他印刷机零件 |
| PERFECTOS HK LIMITED | 中国香港 | 4 | $6.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Performance Science Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $999 | 纺织染色助剂、照相化学制剂 |
| Rudholm & Haak Ab | 瑞典 | 3 | $363 | 机织标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 178)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 62 | $408.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| MSA Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $172.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Spectre A | 越南 | 46 | $90.9K | 其他拉链、拉链零件 |
| MSA Co., Ltd. | 越南 | 59 | $89.7K | 其他拉链、25-70克非织造布 |
| Spectre A | 丹麦 | 35 | $84.8K | 男式化纤大衣、化纤针织服装 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $74.2K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Guston Molinel S.A. | 越南 | 23 | $66.0K | 其他拉链、其他塑料制品 |
| Nan Yang Garment Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $49.8K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 越南 | 25 | $36.4K | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 26 | $14.7K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | RUDHOLM & HAAK (HK) LT | 中国 | $26 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | RUDHOLM & HAAK (HK) LT | 中国 | $26 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | RUDHOLM & HAAK (HK) LT | 中国 | $33 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | RUDHOLM & HAAK (HK) LT | 中国 | $143 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | RUDHOLM & HAAK (HK) LT | 中国 | $33 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | RUDHOLM & HAAK (HK) LT | 中国 | $143 |
| 2026-04-01 | 其他印刷机零件 | TTR EUROWORKS B.V | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 机织标签 | RICHLY COMPUTER EMBROIDERY & LABEL FACTORY LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 机织标签 | RICHLY COMPUTER EMBROIDERY & LABEL FACTORY LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | RICHLY COMPUTER EMBROIDERY & LABEL FACTORY LTD. | 中国 | $1.7K |
出口(共 964)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 机织标签 | KIDO MULIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $57 |
| 2026-06-11 | 机织标签 | KIDO MULIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $57 |
| 2026-06-11 | 机织标签 | KIDO MULIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $57 |
| 2026-06-11 | 聚乙烯袋 | KIDO MULIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $422 |
| 2026-06-11 | 聚乙烯袋 | KIDO MULIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $36 |
| 2026-06-05 | 机织标签 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $628 |
| 2026-06-05 | 机织标签 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-06-05 | 印刷标签 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $65 |
| 2026-06-02 | 其他皮革制品 | UWU JUMP INDONESIA | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-06-02 | 机织标签 | UWU JUMP INDONESIA | 印度尼西亚 | $28 |