Rudholm Printing & Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 964 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN IN ấN Và BAO Bì RUDHOLM

83
进口笔数
964
出口笔数
$703.8K
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
178
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $567.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.9K · 3 笔出口 $38.0K · 9 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $42.4K · 11 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $64.9K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 10 笔2024-01进口 $54.3K · 4 笔出口 $32.8K · 17 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $85.7K · 6 笔2024-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $43.0K · 14 笔2024-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $17.5K · 12 笔2024-05进口 $337 · 2 笔出口 $60.9K · 14 笔2024-06进口 $56.9K · 4 笔出口 $57.4K · 13 笔2024-07进口 $1.7K · 5 笔出口 $41.9K · 8 笔2024-08进口 $648 · 1 笔出口 $141.7K · 14 笔2024-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $92.2K · 25 笔2024-10进口 $42.7K · 3 笔出口 $34.5K · 13 笔2024-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $36.1K · 19 笔2024-12进口 $59 · 2 笔出口 $55.1K · 15 笔2025-01进口 $585 · 1 笔出口 $105.4K · 14 笔2025-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $101.6K · 16 笔2025-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $123.2K · 13 笔2025-04进口 $56.8K · 5 笔出口 $31.6K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 22 笔2025-07进口 $44.4K · 4 笔出口 $91.9K · 27 笔2025-08进口 $371 · 2 笔出口 $220.8K · 43 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $128.9K · 37 笔2025-10进口 $28.0K · 5 笔出口 $98.0K · 44 笔2025-11进口 $74 · 1 笔出口 $132.8K · 32 笔2025-12进口 $57.6K · 5 笔出口 $126.9K · 47 笔2026-01进口 $159.9K · 6 笔出口 $567.5K · 79 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.7K · 54 笔2026-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $565.9K · 103 笔2026-04进口 $16.1K · 3 笔出口 $406.5K · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.9K · 3 笔出口 $38.0K · 9 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $42.4K · 11 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $64.9K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 10 笔2024-01进口 $54.3K · 4 笔出口 $32.8K · 17 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $85.7K · 6 笔2024-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $43.0K · 14 笔2024-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $17.5K · 12 笔2024-05进口 $337 · 2 笔出口 $60.9K · 14 笔2024-06进口 $56.9K · 4 笔出口 $57.4K · 13 笔2024-07进口 $1.7K · 5 笔出口 $41.9K · 8 笔2024-08进口 $648 · 1 笔出口 $141.7K · 14 笔2024-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $92.2K · 25 笔2024-10进口 $42.7K · 3 笔出口 $34.5K · 13 笔2024-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $36.1K · 19 笔2024-12进口 $59 · 2 笔出口 $55.1K · 15 笔2025-01进口 $585 · 1 笔出口 $105.4K · 14 笔2025-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $101.6K · 16 笔2025-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $123.2K · 13 笔2025-04进口 $56.8K · 5 笔出口 $31.6K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 22 笔2025-07进口 $44.4K · 4 笔出口 $91.9K · 27 笔2025-08进口 $371 · 2 笔出口 $220.8K · 43 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $128.9K · 37 笔2025-10进口 $28.0K · 5 笔出口 $98.0K · 44 笔2025-11进口 $74 · 1 笔出口 $132.8K · 32 笔2025-12进口 $57.6K · 5 笔出口 $126.9K · 47 笔2026-01进口 $159.9K · 6 笔出口 $567.5K · 79 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.7K · 54 笔2026-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $565.9K · 103 笔2026-04进口 $16.1K · 3 笔出口 $406.5K · 74 笔

工商档案

企业注册号1101497911
企查查编码QVN5BTNKJ9
成立日期2015-06-30
联系地址Một phần nhà xưởng số 1, Đường CN 13, Cụm 3, Nhóm CNI, KCN Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN ẤN VÀ BAO BÌ RUDHOLM
企业英文名称RUDHOLM PRINTING & PACKAGING CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần nhà xưởng số 1, Đường CN 13, Cụm 3, Nhóm CNI, KCN T, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề kinh doanh "In ấn": Sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0838164271
邮箱info@rhg.com.vn
官网rhg.com.vn
传真0838164274
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本84.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580632其他人造窄幅布
580790非织造标签
961210打字机色带
844399其他印刷机零件
852352智能卡
580710机织标签
370790照相化学制剂
381400油漆溶剂
321590其他墨水

出口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
392321聚乙烯袋
482320滤纸板
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件
611780其他针织配件
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$675.4K
日本6$15.0K
中国香港7$9.2K
韩国1$1.6K
泰国4$999
德国1$868
瑞典3$363
英国3$248
美国1$120
芬兰1$51

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南413$1.75M
韩国187$919.0K
印度尼西亚67$390.8K
美国41$304.5K
法国17$162.1K
斯里兰卡20$136.7K
柬埔寨18$105.5K
丹麦35$84.8K
匈牙利6$63.7K
中国香港55$60.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cole Fabrics (Far East) Ltd.中国9$257.3K其他人造窄幅布、其他窄幅织物
RUDHOLM & HAAK (HK) LT中国香港26$192.3K印刷标签、机织标签
Fei Lung Computer Embroidery & Label Factory Ltd.中国2$53.7K机织标签、印刷标签
Rudholm & Haak (Shanghai) Ltd.中国2$43.0K印刷标签、服装零件
GENTLE ENTERPRISES LTD中国香港4$37.4K打字机色带、可玻璃化转印纸
Gentle Enterprises Ltd.中国3$21.1K打字机色带、油漆颜料
TTR Euroworks B.V.中国5$8.3K其他印刷机零件
PERFECTOS HK LIMITED中国香港4$6.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Performance Science Co., Ltd.泰国4$999纺织染色助剂、照相化学制剂
Rudholm & Haak Ab瑞典3$363机织标签、塑料纽扣

下游采购商(共 178)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poong In Trading Co., Ltd.越南62$408.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
MSA Co., Ltd.韩国32$172.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Spectre A越南46$90.9K其他拉链、拉链零件
MSA Co., Ltd.越南59$89.7K其他拉链、25-70克非织造布
Spectre A丹麦35$84.8K男式化纤大衣、化纤针织服装
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南26$74.2K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Guston Molinel S.A.越南23$66.0K其他拉链、其他塑料制品
Nan Yang Garment Co., Ltd.泰国23$49.8K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Thai Chori Co., Ltd.越南25$36.4K纸质服装、瓦楞纸箱
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南26$14.7K合成纤维缝纫线、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22可互换冲压工具RUDHOLM & HAAK (HK) LT中国$26
2026-04-22可互换冲压工具RUDHOLM & HAAK (HK) LT中国$26
2026-04-21印刷标签RUDHOLM & HAAK (HK) LT中国$33
2026-04-21印刷标签RUDHOLM & HAAK (HK) LT中国$143
2026-04-21印刷标签RUDHOLM & HAAK (HK) LT中国$33
2026-04-21印刷标签RUDHOLM & HAAK (HK) LT中国$143
2026-04-01其他印刷机零件TTR EUROWORKS B.V日本$2.4K
2026-04-01机织标签RICHLY COMPUTER EMBROIDERY & LABEL FACTORY LTD.中国$2.0K
2026-04-01机织标签RICHLY COMPUTER EMBROIDERY & LABEL FACTORY LTD.中国$2.0K
2026-04-01非织造标签RICHLY COMPUTER EMBROIDERY & LABEL FACTORY LTD.中国$1.7K

出口(共 964)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11机织标签KIDO MULIA INDONESIA印度尼西亚$57
2026-06-11机织标签KIDO MULIA INDONESIA印度尼西亚$57
2026-06-11机织标签KIDO MULIA INDONESIA印度尼西亚$57
2026-06-11聚乙烯袋KIDO MULIA INDONESIA印度尼西亚$422
2026-06-11聚乙烯袋KIDO MULIA INDONESIA印度尼西亚$36
2026-06-05机织标签KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$628
2026-06-05机织标签KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$1
2026-06-05印刷标签KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$65
2026-06-02其他皮革制品UWU JUMP INDONESIA印度尼西亚$10
2026-06-02机织标签UWU JUMP INDONESIA印度尼西亚$28

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rudholm Printing & Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →