Rudholm Printing & Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,168 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN IN ấN Và BAO Bì RUDHOLM
- 邮箱54
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
91
进口笔数
1,168
出口笔数
$762.5K
进口金额
$5.15M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-06
最近出口
28
供应商数
197
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101497911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BTNKJ9 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Một phần nhà xưởng số 1, Đường CN 13, Cụm 3, Nhóm CNI, KCN Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN ẤN VÀ BAO BÌ RUDHOLM |
| 企业英文名称 | RUDHOLM PRINTING & PACKAGING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần nhà xưởng số 1, Đường CN13, Cụm 3, Nhóm CN I, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề kinh doanh "In ấn": Sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838164271 |
| 邮箱 | info@rhg.com.vn |
| 官网 | rhg.com.vn |
| 传真 | 0838164274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 84.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580710 | 机织标签 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $733.8K |
| 日本 | 6 | $15.0K |
| 中国香港 | 7 | $9.2K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 5 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $868 |
| 瑞典 | 3 | $363 |
| 英国 | 3 | $248 |
| 美国 | 1 | $120 |
| 芬兰 | 1 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 447 | $1.98M |
| 韩国 | 229 | $969.5K |
| 印度尼西亚 | 117 | $667.3K |
| 美国 | 52 | $307.2K |
| 法国 | 21 | $178.0K |
| 斯里兰卡 | 24 | $156.3K |
| 丹麦 | 41 | $106.0K |
| 柬埔寨 | 19 | $105.8K |
| 中国香港 | 66 | $72.9K |
| 匈牙利 | 7 | $64.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cole Fabrics (Far East) Ltd. | 中国香港 | 9 | $257.3K | 其他人造窄幅布、其他窄幅织物 |
| Rudholm & Haak (HK) Ltd. | 中国香港 | 29 | $209.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Fei Lung Computer Embroidery & Label Factory Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 机织标签、印刷标签 |
| GENTLE ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 5 | $49.0K | 打字机色带、可玻璃化转印纸 |
| Rudholm & Haak (Shanghai) Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 印刷标签、服装零件 |
| Gentle Enterprises Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 油漆颜料、打字机色带 |
| TTR Euroworks B.V. | 日本 | 6 | $16.1K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| PERFECTOS HK LIMITED | 中国香港 | 6 | $6.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Performance Science Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $1.3K | 纺织染色助剂、照相化学制剂 |
| Rudholm & Haak Ab | 瑞典 | 3 | $363 | 机织标签、其他服装配件 |
下游采购商(共 197)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 70 | $425.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| MSA Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $183.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| ANGGUN KREASI GARMEN | 印度尼西亚 | 32 | $139.1K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Spectre A | 越南 | 46 | $90.9K | 其他拉链、拉链零件 |
| MSA Co., Ltd. | 越南 | 59 | $89.7K | 其他拉链、25-70克非织造布 |
| RHG USA, LLC | 美国 | 24 | $77.7K | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $74.2K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Spectre A/S | 丹麦 | 25 | $51.0K | 男式化纤大衣、男式针织大衣 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 越南 | 25 | $36.4K | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 36 | $22.3K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 打字机色带 | GENTLE ENTERPRISES LTD | 中国 | $485 |
| 2026-06-29 | 打字机色带 | GENTLE ENTERPRISES LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-29 | 打字机色带 | GENTLE ENTERPRISES LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-18 | 柔性版印刷机 | GOLD FAI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $16.5K |
| 2026-06-18 | 纺织物处理机 | GOLD FAI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-10 | 其他光学测量仪 | Rudholm & Haak (HK) Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-08 | 智能卡 | Rudholm & Haak (HK) Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-06-03 | 机织标签 | DONGGUAN YUEYING LABEL MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-05-21 | 机织标签 | Fei Lung Computer Embroidery & Label Factory Ltd. | 中国 | $218 |
| 2026-05-21 | 机织标签 | Fei Lung Computer Embroidery & Label Factory Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 1,168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 非乙烯塑料袋 | Zmf International | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | DALIAN SUNCHEE TRADE CO.LTD | — | $4 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Vertical Knits, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $5 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Foremart Corp. | 越南 | $321 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $183 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $20 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | PT YOUNG JIN SPORT INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $16 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Foremart Corp. | 越南 | $806 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Vertical Knits, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $50 |