CQN Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CQN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$16.2K
出口金额
—
最近进口
2023-08-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316967033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN128FPQM |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | 15/18 Đặng Thị Rành, KP4, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CQN |
| 企业英文名称 | CQN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/18 Đặng Thị Rành, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84987133821 |
| 邮箱 | cqninox@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katzden Architec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 其他饱和聚酯、热轧钢板 |
| Katzden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-04 | 冷轧不锈钢板 | KATZDEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-11 | 其他钢铁型材 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2023-07-11 | 其他钢铁型材 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2023-07-11 | 其他钢铁型材 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-07-11 | 其他钢铁型材 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-07-11 | 其他钢铁型材 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-10 | 其他钢铁型材 | KATZDEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2023-07-10 | 其他钢铁型材 | KATZDEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-07-10 | 其他钢铁型材 | KATZDEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |