WSCAFE CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WSCAFE
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$224.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317168114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ3B8X7 |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | 93/9/35 Đường Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WSCAFE |
| 企业英文名称 | WSCAFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/9/35 Đường Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0816555530 |
| 邮箱 | wscafe@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 821520 | 餐具套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $117.9K |
| 约旦 | 1 | $58.3K |
| 新西兰 | 3 | $23.5K |
| 越南 | 2 | $14.7K |
| 卡塔尔 | 2 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIG5 NUTRITION LLC | 美国 | 3 | $107.9K | 咖啡提取物 |
| AL KBOUS TRADING INDUSTRIAL & INVESTMENT CO | 约旦 | 1 | $58.3K | 咖啡提取物 |
| Lika Ltd Trading As The Vietnamese Coffee Co | 新西兰 | 3 | $23.5K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| ALPHA PLUS TECH | 越南 | 2 | $14.7K | 咖啡提取物 |
| FILLY & MARE CAFE | 卡塔尔 | 2 | $10.1K | 烘焙咖啡 |
| ALBERT MAX, INC. | 美国 | 1 | $10.0K | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 烘焙咖啡 | LIKA LTD TRADING AS THE VIETNAMESE COFFEE CO | 新西兰 | $1.5K |
| 2025-12-05 | 烘焙咖啡 | LIKA LTD TRADING AS THE VIETNAMESE COFFEE CO | 新西兰 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 烘焙咖啡 | Lika Ltd Trading As The Vietnamese Coffee Co | 新西兰 | $120 |
| 2025-12-05 | 餐具套装 | LIKA LTD TRADING AS THE VIETNAMESE COFFEE CO | 新西兰 | $115 |
| 2025-12-05 | 烘焙咖啡 | LIKA LTD TRADING AS THE VIETNAMESE COFFEE CO | 新西兰 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 餐具套装 | Lika Ltd Trading As The Vietnamese Coffee Co | 新西兰 | $120 |
| 2025-12-05 | 烘焙咖啡 | LIKA LTD TRADING AS THE VIETNAMESE COFFEE CO | 新西兰 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 烘焙咖啡 | LIKA LTD TRADING AS THE VIETNAMESE COFFEE CO | 新西兰 | $1.8K |
| 2025-02-17 | 烘焙咖啡 | LIKA LTD TRADING AS THE VIETNAMESE COFFEE CO | 新西兰 | $738 |
| 2025-02-17 | 咖啡提取物 | LIKA LTD TRADING AS THE VIETNAMESE COFFEE CO | 新西兰 | $72 |