VNSC TRADING PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TRASTEEL
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$257.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901856537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSJY3PA |
| 成立日期 | 2016-07-08 |
| 联系地址 | Số 28, Đường N1, Khu đô thị Minh Khang, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TRASTEEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, Ngõ 112, Đường Nguyễn Trãi, Khối 15, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 邮箱 | nhatthanhlongjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $231.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $26.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | 8 | $221.3K | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| CHAN THONG EXPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $17.6K | 其他钢材型材 |
| CHAN THONG EXPORT CO LTD | 老挝 | 1 | $10.0K | 其他钢材型材 |
| CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $8.7K | 镀锌钢丝、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-19 | 其他钢材型材 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.1K |
| 2025-10-19 | 其他钢材型材 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $620 |
| 2025-10-19 | 其他钢材型材 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $2.0K |
| 2025-10-19 | 其他钢材型材 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2025-10-19 | 焊接钢管 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2025-10-19 | 其他钢材型材 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.8K |
| 2025-10-19 | 其他钢材型材 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2025-10-19 | 其他钢材型材 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.7K |
| 2025-10-19 | 其他钢材型材 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.7K |
| 2025-10-19 | 其他钢材型材 | CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $1.9K |