VNSC TRADING PRODUCTION JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢材型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP TRASTEEL

0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$257.6K
出口金额
最近进口
2025-10-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2901856537
企查查编码QVNPSJY3PA
成立日期2016-07-08
联系地址Số 28, Đường N1, Khu đô thị Minh Khang, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TRASTEEL
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68, Ngõ 112, Đường Nguyễn Trãi, Khối 15, Phường Vinh Phú, Nghệ An
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
邮箱nhatthanhlongjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721650其他钢材型材
730419无缝钢管线
730630焊接钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝9$231.3K
巴布亚新几内亚2$26.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝8$221.3K焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
CHAN THONG EXPORT CO LTD巴布亚新几内亚1$17.6K其他钢材型材
CHAN THONG EXPORT CO LTD老挝1$10.0K其他钢材型材
CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD巴布亚新几内亚1$8.7K镀锌钢丝、未涂层钢线

近期贸易明细

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-19其他钢材型材CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$6.1K
2025-10-19其他钢材型材CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$620
2025-10-19其他钢材型材CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$2.0K
2025-10-19其他钢材型材CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$3.1K
2025-10-19焊接钢管CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$3.6K
2025-10-19其他钢材型材CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$4.8K
2025-10-19其他钢材型材CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$4.0K
2025-10-19其他钢材型材CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$3.7K
2025-10-19其他钢材型材CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$6.7K
2025-10-19其他钢材型材CHANTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD老挝$1.9K

相关企业 · 同类产品

VNSC TRADING PRODUCTION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →