Nisshin Applications Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nisshin Applications Technology
13
进口笔数
20
出口笔数
$13.7K
进口金额
$33.6K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2024-11-27
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313771089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG5VF0N |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | 296/26/34 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISSHIN APPLICATIONS TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | NISSHIN APPLICATIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 296/26/34 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909932765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $11.5K |
| 美国 | 2 | $996 |
| 中国台湾 | 1 | $812 |
| 墨西哥 | 2 | $395 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $32.3K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muraki Co., Ltd. | 日本 | 10 | $8.9K | 8471机器零件、其他植物纤维织物 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 3 | $4.8K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 氮、金属加工机刀 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 金属加工机刀 | MURAKI LTD | 美国 | $41 |
| 2025-07-08 | 金属加工机刀 | MURAKI LTD | 美国 | $41 |
| 2025-07-08 | 非旋转气动手工具 | MURAKI LTD | 日本 | $281 |
| 2025-07-08 | 金属加工机刀 | MURAKI LTD | 美国 | $50 |
| 2025-07-08 | 金属加工机刀 | MURAKI LTD | 美国 | $50 |
| 2025-07-08 | 金属加工机刀 | MURAKI LTD | 美国 | $41 |
| 2025-07-08 | 金属加工机刀 | MURAKI LTD | 美国 | $41 |
| 2025-05-28 | 工业干燥机 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2024-11-21 | 机床零件及夹具 | MURAKI LTD | 日本 | $92 |
| 2024-11-21 | 机床零件及夹具 | MURAKI LTD | 日本 | $40 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 机床零件及夹具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $203 |
| 2024-11-27 | 非旋转气动手工具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $917 |
| 2024-11-26 | 非旋转气动手工具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $917 |
| 2024-11-26 | 机床零件及夹具 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $203 |
| 2024-01-30 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $738 |
| 2024-01-30 | 测量仪器零件 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2024-01-26 | 测量仪器零件 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2024-01-26 | 其他钢铁制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $738 |
| 2024-01-12 | 可互换钻具 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-11 | 可互换钻具 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |