THANH GIA PHAT TECHNICAL SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THàNH GIA PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$44.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603563569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2NKA51 |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Tổ 5, Ấp 1B, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Ấp 1B, Xã Phước Thái, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938747200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $44.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $44.4K | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $13.2K |
| 2026-02-09 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-01-26 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-01-14 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2025-12-11 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2025-12-08 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $17.5K |
| 2025-07-17 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2025-04-17 | 木托盘 | BRANCH OF LOSCAM VIETNAM CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |