Hoang Gia Star Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$7.22M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400765871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47KH4DK |
| 成立日期 | 2015-06-16 |
| 联系地址 | Thôn Đạo Ngạn I, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG GIA STAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đạo Ngạn I, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0971551883 |
| 邮箱 | office.hgs.2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $7.22M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $7.21M | 其他电子IC、印刷电路 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $608 | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-29 | 绘图仪器 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-06-25 | 传动轴及曲柄 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-25 | 传动轴及曲柄 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | $193 |