VIET DUC INDUSTRY CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG NGHIệP VIệT ĐứC
2
进口笔数
0
出口笔数
$40.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105972789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC45XGUH |
| 成立日期 | 2012-08-20 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 1/28, tổ 5, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC INDUSTRY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 1/28, tổ 5, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842433525394 |
| 邮箱 | vietduc082012@gmail.com |
| 传真 | 0433534930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG NUOXIN INDUSTRY CO LTD | 古巴 | 1 | $35.2K | 窗式/壁挂空调 |
| ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 气体过滤机械 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $197 |
| 2025-12-08 | 非木预制建筑 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $356 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $357 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $277 |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ZHONGYUN (GUANGDONG) INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $137 |