SORA Electric Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$29.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702851335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9E0VBE |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | 62/2 Khu Phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SORA ELECTRIC VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/2 Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84969725728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851633 | 电热干手器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bethel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 铝合金管、钢铁弹簧 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 不锈钢管件 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2024-11-08 | 不锈钢管件 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-11-08 | 塑料管件 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $476 |
| 2024-11-08 | 阀门龙头 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-11-08 | 塑料管件 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2024-11-08 | 非不锈钢管件 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $101 |
| 2024-11-08 | 塑料管件 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-11-08 | 塑料管件 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-11-08 | 非不锈钢管件 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-11-08 | 其他硬塑料管 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $119 |