Nguyen Nhu Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU NGUYễN NHư
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$50.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901183189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5MWBR2 |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | 33/30 Ngô Gia Khảm, tổ 3, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN NHƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/30 Ngô Gia Khảm, tổ 3, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985493779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080251 | 带壳开心果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190230 | 制备面食 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $50.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-03 | 甜饼干 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-11-03 | 甜饼干 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-11-03 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $446 |
| 2024-11-03 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $322 |
| 2024-11-03 | 烤面包制品 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $99 |
| 2024-11-03 | 含可可食品>2kg | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $717 |
| 2024-11-03 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-11-02 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-11-02 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-11-02 | 其他食品制剂 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $190 |