Lilama 10 Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LILAMA 10
46
进口笔数
90
出口笔数
$6.45M
进口金额
$95.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
19
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400101273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSE87P8 |
| 成立日期 | 2006-12-29 |
| 联系地址 | Tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 10 |
| 企业英文名称 | LILAMA 10 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842438649584 |
| 邮箱 | info@lilama10.com.vn |
| 传真 | +842438649584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 989亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $5.49M |
| 韩国 | 7 | $481.0K |
| 越南 | 9 | $207.1K |
| 印度 | 4 | $90.3K |
| 巴西 | 2 | $36.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $34.8K |
| 意大利 | 5 | $32.5K |
| 法国 | 1 | $28.7K |
| 英国 | 1 | $21.9K |
| 日本 | 3 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 64 | $82.51M |
| 意大利 | 12 | $9.87M |
| 吉布提 | 1 | $1.46M |
| 巴布亚新几内亚 | 13 | $1.34M |
| 越南 | 2 | $48.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATB Riva Calzoni S.p.A. | 中国 | 3 | $3.84M | 热轧合金钢板 |
| TZME (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $948.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Namphak Power Company Ltd. | 老挝 | 14 | $610.7K | 点燃式货车>5吨、自行式压路机 |
| ATB Riva Calzoni S.p.A. | 意大利 | 7 | $240.0K | 钢铁螺钉螺栓、10mm以上热轧钢板 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $217.3K | 自推进起重机、运输集装箱 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.3K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $90.2K | 电动机及零件、水轮机零件 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 3 | $70.5K | 钢铁脚手架支柱、运输集装箱 |
| Elastocomp Industria e Comercio Ltda. | 巴西 | 2 | $36.2K | 非泡沫橡胶密封件、未硫化改性橡胶 |
| Macawber Beekay Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $528 | 机械零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $72.32M | 其他钢铁制品、耐火混合料 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 60 | $10.15M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| ATB Riva Calzoni S.p.A. | 意大利 | 12 | $9.87M | 其他钢铁结构体、大口径钢管 |
| ATB Riva Calzoni S.p.A. | 吉布提 | 1 | $1.46M | 其他钢铁管件 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 12 | $1.26M | 前端装载机、土方机械零件 |
| Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $83.3K | 镀铝锌钢板、轻型商用车轮胎 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.7K | 粘土及膨润土、运输集装箱 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 1 | $47.8K | 金属焊条 | |
| NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | 3 | $43.8K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 1 | $401 | 钢绞线缆、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 大直径焊管 | WIN-US CORPORATION | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 焊接用焊剂 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-06-29 | 大直径焊管 | WIN-US CORPORATION | 韩国 | $15.2K |
| 2026-06-29 | 焊接用焊剂 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 大直径焊管 | WIN-US CORPORATION | 韩国 | $38.4K |
| 2026-06-29 | 大直径焊管 | WIN-US CORPORATION | 韩国 | $11.2K |
| 2026-06-29 | 合金钢线材 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $21.1K |
| 2026-06-29 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $25.1K |
| 2026-06-29 | 大直径焊管 | WIN-US CORPORATION | 韩国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 大直径焊管 | WIN-US CORPORATION | 韩国 | $24.3K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 1000伏以下保险丝 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | $7 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | $180 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 非螺纹钢销 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | — | $14 |
| 2026-06-25 | 非风力发电机组 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | $11.2K |
| 2026-06-25 | 金属精加工机床 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | $5.6K |
| 2026-06-25 | 自推进钻机 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | $251 |
| 2026-06-25 | 1000伏以下插头插座 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | $33 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | $159 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | NAM NGIEP 1 POWER COMPANY (LILAMA 10 OFFICE) | 老挝 | $118 |