Lilama 10 Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 不锈钢焊管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LILAMA 10

40
进口笔数
85
出口笔数
$6.17M
进口金额
$94.72M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-07
最近出口
16
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.51M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 2 笔2024-05进口 $43.1K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-06进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $262.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $667.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 9 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.44M · 10 笔2025-02进口 $3.71M · 1 笔出口 $1.14M · 6 笔2025-03进口 $125.6K · 3 笔出口 $1.34M · 6 笔2025-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $741.8K · 3 笔2025-05进口 $126.5K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-06进口 $217.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.2K · 2 笔出口 $59.9K · 1 笔2025-08进口 $120.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $2.44M · 1 笔2025-11进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $2.72M · 3 笔2026-02进口 $216.9K · 5 笔出口 $1.06M · 3 笔2026-03进口 $98.4K · 1 笔出口 $2.68M · 1 笔2026-04进口 $92.8K · 1 笔出口 $460.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.51M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 2 笔2024-05进口 $43.1K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-06进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $262.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $667.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 9 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.44M · 10 笔2025-02进口 $3.71M · 1 笔出口 $1.14M · 6 笔2025-03进口 $125.6K · 3 笔出口 $1.34M · 6 笔2025-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $741.8K · 3 笔2025-05进口 $126.5K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-06进口 $217.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.2K · 2 笔出口 $59.9K · 1 笔2025-08进口 $120.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $2.44M · 1 笔2025-11进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $2.72M · 3 笔2026-02进口 $216.9K · 5 笔出口 $1.06M · 3 笔2026-03进口 $98.4K · 1 笔出口 $2.68M · 1 笔2026-04进口 $92.8K · 1 笔出口 $460.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号5400101273
企查查编码QVNRSE87P8
成立日期2006-12-29
联系地址Tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 10
企业英文名称LILAMA 10 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà Lilama 10, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842438649584
邮箱info@lilama10.com.vn
传真+842438649584
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本989亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842531电动绞车
401693非泡沫橡胶密封件
851539非自动电弧焊机
722540热轧合金钢板
730840钢铁脚手架支柱
732690其他钢铁制品
841440牵引式空压机
842641自推进起重机
854449绝缘电线
721190其他钢平板轧材

出口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
730840钢铁脚手架支柱
831120药芯焊丝
842531电动绞车
851539非自动电弧焊机
854449绝缘电线
731210钢绞线缆
841440牵引式空压机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$5.48M
韩国4$221.4K
越南9$207.1K
印度4$90.3K
巴西2$36.2K
俄罗斯2$34.8K
意大利5$32.5K
法国1$28.7K
英国1$21.9K
日本3$15.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝61$82.47M
意大利10$9.36M
吉布提1$1.46M
巴布亚新几内亚13$1.34M
越南2$48.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATB Riva Calzoni S.p.A.中国3$3.84M热轧合金钢板
TZME (Tianjin) Co., Ltd.中国3$948.0K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Nam Phak Power Co., Ltd.老挝14$610.7K点燃式货车>5吨、自行式压路机
Nam Phak Power Co., Ltd.中国1$217.3K自推进起重机、运输集装箱
ATB Riva Calzoni S.p.A.意大利6$147.2K钢铁螺钉螺栓、10mm以上热轧钢板
MYSCO Co., Ltd.韩国1$102.2K非不锈钢管件、其他钢铁制品
ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED印度2$90.2K电动机及零件、水轮机零件
Nam Phak Power Co., Ltd.越南3$70.5K钢铁脚手架支柱、运输集装箱
Elastocomp Industria e Comercio Ltda.巴西2$36.2K非泡沫橡胶密封件、未硫化改性橡胶
Macawber Beekay Pvt. Ltd.印度3$528阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝1$72.32M其他钢铁制品、耐火混合料
Nam Phak Power Co., Ltd.老挝60$10.15M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
ATB Riva Calzoni S.p.A.意大利10$9.36M其他钢铁结构体、大口径钢管
ATB Riva Calzoni S.p.A.吉布提1$1.46M其他钢铁管件
Nam Phak Power Co., Ltd.巴布亚新几内亚12$1.26M前端装载机、土方机械零件
Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$83.3K镀铝锌钢板、轻型商用车轮胎
Nam Phak Power Co., Ltd.越南2$48.7K粘土及膨润土、运输集装箱
Nam Phak Power Co., Ltd.1$47.8K金属焊条

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA韩国$21.6K
2026-04-24其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA韩国$21.6K
2026-04-24其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA韩国$24.8K
2026-04-24其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA韩国$24.8K
2026-03-10无缝钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$668
2026-03-10焊接钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$207
2026-03-10焊接钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$123
2026-03-10无缝钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$7.9K
2026-03-10焊接钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$368
2026-03-10无缝钢管HUNAN GREAT STEEL PIPE CO LTD中国$1.1K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA意大利$13.5K
2026-04-07其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA意大利$23.2K
2026-04-07其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA意大利$78.1K
2026-04-07其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA意大利$100.7K
2026-04-07其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA意大利$80.1K
2026-04-07其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA意大利$24.9K
2026-04-07其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA意大利$70.9K
2026-04-07其他钢铁结构体ATB RIVA CALZONI SPA意大利$8.8K
2026-04-07其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA意大利$46.1K
2026-04-07其他钢铁制品ATB RIVA CALZONI SPA意大利$14.6K

相关企业 · 同类产品

Lilama 10 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →