Happy Group VN Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAPPY GROUP VN
2
进口笔数
2
出口笔数
$2.5K
进口金额
$38.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315826583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0067XH |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | 403 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAPPY GROUP VN |
| 企业英文名称 | HAPPY GROUP VN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9, đường số 6, khu dân cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 电话 | +84913855116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $38.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 染色合成针织布 |
| You & Us | 韩国 | 1 | $1.1K | 羊毛簇绒地毯、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| The Design Einer Sofa | 韩国 | 1 | $7.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他木家具 | YOU & US | 越南 | $65 |
| 2026-04-10 | 木制家具零件 | YOU & US | 越南 | $48 |
| 2026-04-10 | 其他木家具 | YOU & US | 越南 | $65 |
| 2026-04-10 | 木制座椅 | YOU & US | 越南 | $65 |
| 2026-04-10 | 木制家具零件 | YOU & US | 越南 | $35 |
| 2026-04-10 | 木制家具零件 | YOU & US | 越南 | $100 |
| 2026-04-10 | 木制座椅 | YOU & US | 越南 | $62 |
| 2026-04-10 | 木制家具零件 | YOU & US | 越南 | $48 |
| 2026-04-10 | 软垫木座椅 | YOU & US | 越南 | $65 |
| 2026-04-10 | 木制家具零件 | YOU & US | 越南 | $35 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Concept By Concept Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2025-12-18 | 木制座椅零件 | THEDESIGN EINERSOFA | 韩国 | $4.8K |
| 2025-12-18 | 木制座椅零件 | THEDESIGN EINERSOFA | 韩国 | $1.1K |