Faster Produce Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI FASTER
3
进口笔数
14
出口笔数
$43.8K
进口金额
$256.4K
出口金额
2023-05-16
最近进口
2023-07-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310877496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBYAW2R |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | 46A Đinh Củng Viên, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI FASTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02822256789 |
| 邮箱 | thefastergroup@gmail.com |
| 官网 | www.fastergroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321210 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $256.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yinli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.8K | 油漆颜料、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $256.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $798 |
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $410 |
| 2023-05-16 | 油漆颜料 | YIWU YINLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-07-03 | 其他塑料制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2023-07-03 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2023-07-03 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2023-06-01 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-01 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2023-06-01 | 其他塑料制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2023-06-01 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2023-06-01 | 其他塑料制品 | NCL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-10 | 其他塑料制品 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.2K |