Hoang Hung Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Hưng Long
- 邮箱1
135
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302611774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MBTYEA |
| 成立日期 | 2002-05-09 |
| 联系地址 | 86 (lầu 2 - Phòng 2) Nguyễn Thông, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG HƯNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 (lầu 2 - Phòng 2) Nguyễn Thông, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839350332 |
| 邮箱 | hoanghunglong.co@hoanghunglong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 721790 | 其他钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 57 | $783.6K |
| 中国 | 32 | $456.5K |
| 欧盟 | 10 | $184.6K |
| 西班牙 | 8 | $138.8K |
| 加拿大 | 11 | $123.0K |
| 越南 | 11 | $109.5K |
| 法国 | 2 | $72.3K |
| 斯洛伐克 | 1 | $13.4K |
| 波兰 | 1 | $12.0K |
| 墨西哥 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Trading Corp. | 美国 | 57 | $785.6K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Nantong We Up International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $220.3K | 镀锌钢丝、未涂层钢线 |
| KODDAERT NV | 荷兰 | 10 | $184.6K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Bredlak S.A.S. | 西班牙 | 8 | $138.8K | 高密度聚乙烯、未涂层钢线 |
| Sino Jincheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $125.7K | 镀贱金属钢线、镀锌钢丝 |
| Continental Trading Corp. | 加拿大 | 11 | $121.0K | 镀锌钢丝、未涂层钢线 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $109.5K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Bredlak Sas | 比利时 | 2 | $72.3K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Hebei Lavara Industries Ltd. | 中国 | 3 | $56.9K | 镀贱金属钢线、其他人造窄幅布 |
| Zhengzhou Waylan Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 镀贱金属钢线、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 镀锌钢丝 | Nantong We Up International Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-17 | 未涂层钢线 | Continental Trading Corp. | 美国 | $10.6K |
| 2026-06-03 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-03 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-03 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-29 | 未涂层钢线 | Continental Trading Corp. | 美国 | $10.4K |
| 2026-05-28 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-28 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-28 | 不锈钢丝 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-05-25 | 未涂层钢线 | Nantong We Up International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |