WEVIKO IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XUấT NHậP KHẩU WEVIKO
1
进口笔数
1
出口笔数
$11.9K
进口金额
$11.9K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2024-11-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317974354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UX8SF5 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số 29, Đường số 7, KDC Cityland Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XUẤT NHẬP KHẨU WEVIKO |
| 企业英文名称 | WEVIKO EXPORT IMPORT TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233/30 Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0934899966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEVIKO IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $11.9K | 其他食用动物品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEVIKO IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $11.9K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 滑轮飞轮 | WEVIKO | 韩国 | $18 |
| 2026-01-22 | 其他车辆零件 | WEVIKO | 韩国 | $27 |
| 2026-01-22 | 其他车辆零件 | WEVIKO | 韩国 | $15 |
| 2026-01-22 | 其他车辆零件 | WEVIKO | 韩国 | $12 |
| 2026-01-22 | 滑轮飞轮 | WEVIKO | 韩国 | $33 |
| 2026-01-22 | 其他车辆零件 | WEVIKO | 韩国 | $15 |
| 2026-01-22 | 其他车辆零件 | WEVIKO | 韩国 | $18 |
| 2026-01-22 | 其他车辆零件 | WEVIKO | 韩国 | $72 |
| 2026-01-22 | 其他车辆零件 | WEVIKO | 韩国 | $51 |
| 2026-01-22 | 转向系统零件 | WEVIKO | 韩国 | $134 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他食用动物品 | WEVIKO IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $11.9K |