IC VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 10mm以上热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IC VINA
3
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102027186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGT10EG |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | 333A5, Hương Lộ 8, Ấp Thanh Hiệp, Xã Thanh Phú, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IC VINA |
| 企业英文名称 | IC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Quốc lộ 1A, Ấp Phước Toàn, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02723979212 |
| 邮箱 | info@icvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $2.32M |
| 中国 | 1 | $880.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国香港 | 3 | $3.20M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | $257.6K |
| 2026-03-17 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | $150.4K |
| 2026-03-17 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | $162.9K |
| 2026-03-17 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | $255.7K |
| 2026-03-17 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | $267.5K |
| 2026-03-10 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国 | $55.6K |
| 2026-03-10 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | $197.1K |
| 2026-03-10 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | $314.7K |
| 2026-03-10 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 印度尼西亚 | $245.3K |
| 2026-03-10 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国 | $339.7K |