DAMINTECH CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DAMINTECH
3
进口笔数
2
出口笔数
$24.5K
进口金额
$15.5K
出口金额
2025-03-22
最近进口
2025-11-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401840503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01P3XXB |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | 38 Bùi Thiện Ngộ, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DAMINTECH |
| 企业英文名称 | DAMINTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Bùi Thiện Ngộ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84988809888 |
| 邮箱 | damintech.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNGROW FPV SCI. & TECH. CO,LTD | 中国 | 1 | $22.2K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 铝制结构体及部件、贱金属帽架 |
| GUANGDONG LEADER CABLE CO LTD | 中国 | 1 | $163 | 其他高压电路装置、塑料绝缘配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | 1 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | 1 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 不可调扳手 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-03-22 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-03-22 | 其他钢铁结构体 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-03-22 | 其他塑料制品 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $109 |
| 2025-03-22 | 其他塑料制品 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-03-22 | 浮动结构 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $513 |
| 2025-03-22 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-03-22 | 其他钢铁结构体 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-03-22 | 其他钢铁结构体 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-03-22 | 其他钢铁结构体 | XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 电力控制板 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-11-11 | 电力控制板 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $7.7K |