DAMINTECH CO LTD

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV DAMINTECH

3
进口笔数
2
出口笔数
$24.5K
进口金额
$15.5K
出口金额
2025-03-22
最近进口
2025-11-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0401840503
企查查编码QVN01P3XXB
成立日期2017-07-06
联系地址38 Bùi Thiện Ngộ, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV DAMINTECH
企业英文名称DAMINTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38 Bùi Thiện Ngộ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84988809888
邮箱damintech.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
890790浮动结构
721590其他钢棒材
731290钢制编织带
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$24.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNGROW FPV SCI. & TECH. CO,LTD中国1$22.2K浮动结构、其他塑料制品
XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国1$2.2K铝制结构体及部件、贱金属帽架
GUANGDONG LEADER CABLE CO LTD中国1$163其他高压电路装置、塑料绝缘配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南1$7.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南1$7.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-22不可调扳手XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$13
2025-03-22铝制结构体及部件XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$25
2025-03-22其他钢铁结构体XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$25
2025-03-22其他塑料制品XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$109
2025-03-22其他塑料制品XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$47
2025-03-22浮动结构XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$513
2025-03-22钢铁螺钉螺栓XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$26
2025-03-22其他钢铁结构体XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$198
2025-03-22其他钢铁结构体XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$85
2025-03-22其他钢铁结构体XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD中国$1

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13电力控制板MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$7.7K
2025-11-11电力控制板CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$7.7K

相关企业 · 同类产品

DAMINTECH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →