Danang Agricultural Materials Joint Stock Company No. II
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Vật tư Nông nghiệp II Đà Nẵng(Dn Chuyển Đổi Cph Theo Quyết Đị
7
进口笔数
0
出口笔数
$3.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400100305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD7N6XF |
| 成立日期 | 2006-03-31 |
| 联系地址 | Số 02 đường Nguyễn Phục, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP II ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG AGRCULTURAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY N0II |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02 đường Nguyễn Phục, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 17021 - Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842363689323 |
| 传真 | +842363689385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 271.4042亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.03M |
| 日本 | 1 | $1.56M |
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $330.5K |
| 白俄罗斯 | 1 | $67.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BESTWIN TRADE (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $2.03M | 硫酸铵肥料、磷酸二钙 |
| Itochu Corporation | 日本 | 1 | $1.56M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Pacific Rim International Fertilizer Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 4 | $330.5K | 氯化钾肥料 |
| Pacific Rim International Fertilizer Ltd. | 白俄罗斯 | 1 | $67.9K | 氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $12.0K |
| 2026-04-21 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $37.9K |
| 2026-04-21 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $36.5K |
| 2026-04-21 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $12.0K |
| 2026-04-21 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $37.9K |
| 2026-04-21 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $36.5K |
| 2026-04-15 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 白俄罗斯 | $33.9K |
| 2026-04-15 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $483 |
| 2026-04-15 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 乌兹别克斯坦 | $19.3K |
| 2026-04-15 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LTD | 白俄罗斯 | $33.9K |