Simply Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIMPLY SAIGON
159
进口笔数
154
出口笔数
$242.1K
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-20
最近出口
68
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315609860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQAG62J |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 94 Đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIMPLY SAIGON |
| 企业英文名称 | SIMPLY SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94 Đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84773670501 |
| 邮箱 | hello@simplysaigon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.969亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $106.1K |
| 中国香港 | 35 | $50.7K |
| 意大利 | 24 | $38.3K |
| 韩国 | 7 | $23.3K |
| 巴西 | 2 | $8.3K |
| 中国台湾 | 3 | $6.2K |
| 美国 | 22 | $5.9K |
| 越南 | 13 | $1.5K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 134 | $3.44M |
| 意大利 | 9 | $335.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $123.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.2K |
| 英国 | 2 | $1.9K |
| 阿联酋 | 1 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinecrest Fabrics | 中国 | 5 | $26.5K | 染色化纤长丝布、弹性针织布 |
| Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd. | 中国 | 6 | $23.3K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Pinecrest Fabric Inc. | 中国 | 4 | $23.2K | 聚酯短纤织物、弹性针织布 |
| Carvico S.p.A. | 意大利 | 9 | $16.3K | 弹性针织布、染色合成经编织物 |
| Pinecrest Fabrics | 韩国 | 5 | $13.1K | 聚酯短纤织物、聚酯机织物 |
| Suzhou Pinmu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| HONG KONG SHINDO LTD | 中国香港 | 19 | $8.0K | 装饰流苏、其他人造窄幅布 |
| Cavico S.p.A. | 意大利 | 5 | $4.4K | 聚酯短纤织物 |
| Gigi C Bikinis Llc | 美国 | 14 | $3.9K | 拉链零件、弹性针织布 |
| Courtside Kids | 美国 | 8 | $1.2K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minnow Swim LLC | 美国 | 48 | $1.64M | 男式化纤服装、针织头饰 |
| Courtside Kids | 美国 | 61 | $1.26M | 男式化纤服装、非棉针织背心 |
| Traininpink RR DMCC | 阿联酋 | 10 | $336.1K | 女式合成纤维裤、化纤女裙 |
| Gigi C Bikinis Llc | 美国 | 14 | $293.9K | 女式泳装、非棉田径服 |
| Cadets | 美国 | 6 | $84.3K | 男式化纤服装 |
| Good American LLC | 美国 | 2 | $67.0K | 女式棉裤、棉质套装 |
| Paul Sadler Swimland Merchandising Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $58.5K | 女式合成泳装、男式化纤服装 |
| Project Blank | 澳大利亚 | 2 | $44.2K | 男式化纤服装 |
| Simmone Pty Ltd | 英国 | 2 | $4.0K | 女式合成纤维裤 |
| Good American LLC | 英国 | 2 | $1.9K | 棉质套装、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-10 | 贱金属扣件 | SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-10 | 网眼薄纱织物 | SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-10 | 贱金属扣件 | SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-10 | 网眼薄纱织物 | SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-09 | 塑料纽扣 | SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-09 | 塑料纽扣 | SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-06 | 纱线及绳制品 | HONG KONG SHINDO LTD | 中国香港 | $363 |
| 2026-04-06 | 纱线及绳制品 | HONG KONG SHINDO LTD | 中国香港 | $363 |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他头饰 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $761 |
| 2026-04-19 | 女式合成泳装 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 女式合成泳装 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 女式合成泳装 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | MINNOW SWIM LLC | 美国 | $5.2K |