Simply Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SIMPLY SAIGON

159
进口笔数
154
出口笔数
$242.1K
进口金额
$3.91M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-20
最近出口
68
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.2K · 6 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-10进口 $8.0K · 8 笔出口 $52.6K · 4 笔2023-11进口 $5.8K · 6 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-12进口 $23.8K · 8 笔出口 $150.6K · 3 笔2024-01进口 $17.0K · 6 笔出口 $77.3K · 3 笔2024-02进口 $1.0K · 4 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-03进口 $8.3K · 8 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-04进口 $1.9K · 5 笔出口 $91.7K · 4 笔2024-05进口 $4.1K · 5 笔出口 $67.5K · 5 笔2024-06进口 $994 · 5 笔出口 $76.2K · 6 笔2024-07进口 $406 · 4 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-08进口 $14.5K · 5 笔出口 $118.0K · 6 笔2024-09进口 $538 · 2 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-10进口 $5.5K · 4 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-11进口 $24.6K · 8 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-12进口 $7.3K · 4 笔出口 $215.9K · 5 笔2025-01进口 $8.8K · 3 笔出口 $94.7K · 8 笔2025-02进口 $948 · 5 笔出口 $160.7K · 6 笔2025-03进口 $964 · 4 笔出口 $117.9K · 7 笔2025-04进口 $6.8K · 8 笔出口 $108.2K · 6 笔2025-05进口 $6.2K · 4 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $306.5K · 7 笔2025-07进口 $14.9K · 3 笔出口 $57.7K · 4 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $240.4K · 4 笔2025-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $109.8K · 3 笔2025-11进口 $774 · 3 笔出口 $207.3K · 3 笔2025-12进口 $289 · 1 笔出口 $186.4K · 5 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $95.3K · 2 笔2026-03进口 $48 · 1 笔出口 $242.9K · 5 笔2026-04进口 $820 · 2 笔出口 $82.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.2K · 6 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-10进口 $8.0K · 8 笔出口 $52.6K · 4 笔2023-11进口 $5.8K · 6 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-12进口 $23.8K · 8 笔出口 $150.6K · 3 笔2024-01进口 $17.0K · 6 笔出口 $77.3K · 3 笔2024-02进口 $1.0K · 4 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-03进口 $8.3K · 8 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-04进口 $1.9K · 5 笔出口 $91.7K · 4 笔2024-05进口 $4.1K · 5 笔出口 $67.5K · 5 笔2024-06进口 $994 · 5 笔出口 $76.2K · 6 笔2024-07进口 $406 · 4 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-08进口 $14.5K · 5 笔出口 $118.0K · 6 笔2024-09进口 $538 · 2 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-10进口 $5.5K · 4 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-11进口 $24.6K · 8 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-12进口 $7.3K · 4 笔出口 $215.9K · 5 笔2025-01进口 $8.8K · 3 笔出口 $94.7K · 8 笔2025-02进口 $948 · 5 笔出口 $160.7K · 6 笔2025-03进口 $964 · 4 笔出口 $117.9K · 7 笔2025-04进口 $6.8K · 8 笔出口 $108.2K · 6 笔2025-05进口 $6.2K · 4 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $306.5K · 7 笔2025-07进口 $14.9K · 3 笔出口 $57.7K · 4 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $240.4K · 4 笔2025-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $109.8K · 3 笔2025-11进口 $774 · 3 笔出口 $207.3K · 3 笔2025-12进口 $289 · 1 笔出口 $186.4K · 5 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $95.3K · 2 笔2026-03进口 $48 · 1 笔出口 $242.9K · 5 笔2026-04进口 $820 · 2 笔出口 $82.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315609860
企查查编码QVNFQAG62J
成立日期2019-04-04
联系地址Số 94 Đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIMPLY SAIGON
企业英文名称SIMPLY SAIGON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 94 Đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84773670501
邮箱hello@simplysaigon.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6.969亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
600410弹性针织布
482110印刷标签
580890装饰流苏
611249非合成纤维泳装
560900纱线及绳制品
600690其他针织布
482390其他纸制品
611241女式合成泳装
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
610990非棉针织背心
611249非合成纤维泳装
620343男式化纤裤
610449其他纺织连衣裙
610453化纤女裙
620469女式纺织长裤
610463女式合成纤维裤
650500针织头饰
610349其他纺织长裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$106.1K
中国香港35$50.7K
意大利24$38.3K
韩国7$23.3K
巴西2$8.3K
中国台湾3$6.2K
美国22$5.9K
越南13$1.5K
印度2$1.3K
日本1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国134$3.44M
意大利9$335.9K
澳大利亚7$123.2K
巴布亚新几内亚1$4.2K
英国2$1.9K
阿联酋1$216

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pinecrest Fabrics中国5$26.5K染色化纤长丝布、弹性针织布
Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国6$23.3K染色合成针织布、印刷标签
Pinecrest Fabric Inc.中国4$23.2K聚酯短纤织物、弹性针织布
Carvico S.p.A.意大利9$16.3K弹性针织布、染色合成经编织物
Pinecrest Fabrics韩国5$13.1K聚酯短纤织物、聚酯机织物
Suzhou Pinmu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$11.7K染色聚酯布、染色尼龙织物
HONG KONG SHINDO LTD中国香港19$8.0K装饰流苏、其他人造窄幅布
Cavico S.p.A.意大利5$4.4K聚酯短纤织物
Gigi C Bikinis Llc美国14$3.9K拉链零件、弹性针织布
Courtside Kids美国8$1.2K棉针织T恤及背心、非棉针织背心

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minnow Swim LLC美国48$1.64M男式化纤服装、针织头饰
Courtside Kids美国61$1.26M男式化纤服装、非棉针织背心
Traininpink RR DMCC阿联酋10$336.1K女式合成纤维裤、化纤女裙
Gigi C Bikinis Llc美国14$293.9K女式泳装、非棉田径服
Cadets美国6$84.3K男式化纤服装
Good American LLC美国2$67.0K女式棉裤、棉质套装
Paul Sadler Swimland Merchandising Pty Ltd澳大利亚2$58.5K女式合成泳装、男式化纤服装
Project Blank澳大利亚2$44.2K男式化纤服装
Simmone Pty Ltd英国2$4.0K女式合成纤维裤
Good American LLC英国2$1.9K棉质套装、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料制品SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD中国$8
2026-04-10贱金属扣件SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD中国$24
2026-04-10网眼薄纱织物SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD中国$10
2026-04-10贱金属扣件SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD中国$24
2026-04-10网眼薄纱织物SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD中国$10
2026-04-10其他塑料制品SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD中国$8
2026-04-09塑料纽扣SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD中国$6
2026-04-09塑料纽扣SHENZHEN QIANHESHIHENG TRADE LTD中国$6
2026-04-06纱线及绳制品HONG KONG SHINDO LTD中国香港$363
2026-04-06纱线及绳制品HONG KONG SHINDO LTD中国香港$363

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他头饰MINNOW SWIM LLC美国$761
2026-04-19女式合成泳装MINNOW SWIM LLC美国$1.7K
2026-04-19男式化纤裤MINNOW SWIM LLC美国$1.1K
2026-04-19女式合成泳装MINNOW SWIM LLC美国$2.9K
2026-04-19男式化纤裤MINNOW SWIM LLC美国$1.6K
2026-04-19男式化纤裤MINNOW SWIM LLC美国$4.4K
2026-04-19男式化纤裤MINNOW SWIM LLC美国$4.4K
2026-04-19女式合成泳装MINNOW SWIM LLC美国$1.7K
2026-04-19男式化纤裤MINNOW SWIM LLC美国$1.7K
2026-04-19男式化纤裤MINNOW SWIM LLC美国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Simply Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →