Simply Saigon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 男式化纤服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SIMPLY SAIGON

167
进口笔数
187
出口笔数
$252.1K
进口金额
$4.29M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-09-23
最近出口
68
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.8K20232024202520262023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 6 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-12进口 $23.8K · 8 笔出口 $150.6K · 4 笔2024-01进口 $17.0K · 6 笔出口 $77.3K · 3 笔2024-02进口 $1.0K · 4 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-03进口 $8.3K · 8 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-04进口 $1.9K · 5 笔出口 $91.7K · 4 笔2024-05进口 $4.1K · 5 笔出口 $67.5K · 6 笔2024-06进口 $994 · 5 笔出口 $76.2K · 7 笔2024-07进口 $406 · 4 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-08进口 $14.5K · 5 笔出口 $118.0K · 9 笔2024-09进口 $538 · 2 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-10进口 $5.5K · 4 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-11进口 $24.6K · 8 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-12进口 $7.3K · 4 笔出口 $215.9K · 6 笔2025-01进口 $8.8K · 3 笔出口 $94.7K · 8 笔2025-02进口 $948 · 5 笔出口 $160.7K · 6 笔2025-03进口 $964 · 4 笔出口 $117.9K · 8 笔2025-04进口 $6.8K · 8 笔出口 $108.2K · 6 笔2025-05进口 $6.2K · 4 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $306.5K · 7 笔2025-07进口 $14.9K · 3 笔出口 $57.7K · 5 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $240.4K · 4 笔2025-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $109.8K · 4 笔2025-11进口 $774 · 3 笔出口 $207.3K · 4 笔2025-12进口 $289 · 1 笔出口 $186.4K · 6 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $95.3K · 3 笔2026-03进口 $48 · 1 笔出口 $242.9K · 6 笔2026-04进口 $820 · 2 笔出口 $82.3K · 5 笔2026-05进口 $4.0K · 4 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $320.8K · 6 笔2026-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $43.8K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 6 笔出口 $47.8K · 3 笔2023-12进口 $23.8K · 8 笔出口 $150.6K · 4 笔2024-01进口 $17.0K · 6 笔出口 $77.3K · 3 笔2024-02进口 $1.0K · 4 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-03进口 $8.3K · 8 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-04进口 $1.9K · 5 笔出口 $91.7K · 4 笔2024-05进口 $4.1K · 5 笔出口 $67.5K · 6 笔2024-06进口 $994 · 5 笔出口 $76.2K · 7 笔2024-07进口 $406 · 4 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-08进口 $14.5K · 5 笔出口 $118.0K · 9 笔2024-09进口 $538 · 2 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-10进口 $5.5K · 4 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-11进口 $24.6K · 8 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-12进口 $7.3K · 4 笔出口 $215.9K · 6 笔2025-01进口 $8.8K · 3 笔出口 $94.7K · 8 笔2025-02进口 $948 · 5 笔出口 $160.7K · 6 笔2025-03进口 $964 · 4 笔出口 $117.9K · 8 笔2025-04进口 $6.8K · 8 笔出口 $108.2K · 6 笔2025-05进口 $6.2K · 4 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $306.5K · 7 笔2025-07进口 $14.9K · 3 笔出口 $57.7K · 5 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $240.4K · 4 笔2025-09进口 $4.4K · 3 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $109.8K · 4 笔2025-11进口 $774 · 3 笔出口 $207.3K · 4 笔2025-12进口 $289 · 1 笔出口 $186.4K · 6 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $101.1K · 4 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $95.3K · 3 笔2026-03进口 $48 · 1 笔出口 $242.9K · 6 笔2026-04进口 $820 · 2 笔出口 $82.3K · 5 笔2026-05进口 $4.0K · 4 笔出口 $14.2K · 1 笔2026-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $320.8K · 6 笔2026-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $43.8K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315609860
企查查编码QVNFQAG62J
成立日期2019-04-04
联系地址Số 94 Đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SIMPLY SAIGON
企业英文名称SIMPLY SAIGON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 94 Đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84773670501
邮箱hello@simplysaigon.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6.969亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
600410弹性针织布
482110印刷标签
580890装饰流苏
560900纱线及绳制品
611249非合成纤维泳装
600690其他针织布
482390其他纸制品
611241女式合成泳装
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
611249非合成纤维泳装
610453化纤女裙
610463女式合成纤维裤
610449其他纺织连衣裙
620469女式纺织长裤
611241女式合成泳装
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$115.2K
中国香港36$50.8K
意大利25$39.2K
韩国7$23.3K
巴西2$8.3K
中国台湾3$6.2K
美国22$5.9K
越南13$1.5K
印度2$1.3K
日本1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国166$3.79M
意大利9$335.9K
澳大利亚8$156.6K
巴布亚新几内亚1$4.2K
英国2$1.9K
阿联酋1$216

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国12$42.5K染色合成针织布、印刷标签
Pinecrest Fabrics中国5$26.5K染色化纤长丝布、弹性针织布
Pinecrest Fabric Inc.中国4$23.2K聚酯短纤织物、弹性针织布
Carvico S.p.A.意大利10$17.2K弹性针织布、染色合成经编织物
Pinecrest Fabrics韩国5$13.1K聚酯短纤织物、聚酯机织物
Suzhou Pinmu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$11.7K染色聚酯布、染色尼龙织物
HONG KONG SHINDO LTD中国香港21$8.2K装饰流苏、其他人造窄幅布
Cavico S.p.A.意大利5$4.4K聚酯短纤织物
Gigi C Bikinis Llc美国14$3.9K拉链零件、弹性针织布
COURTSIDE KIDS美国8$1.2K棉针织T恤及背心、非棉针织背心

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minnow Swim LLC美国54$1.66M男式化纤服装、针织头饰
COURTSIDE KIDS美国68$1.58M非棉针织背心、男式化纤服装
Traininpink RR DMCC阿联酋10$336.1K女式合成纤维裤、化纤女裙
Gigi C Bikinis Llc美国15$295.5K女式泳装、非棉田径服
Strongsuit LLC美国2$87.3K女式合成泳装
Cadets美国6$84.3K男式化纤服装
Good American LLC美国2$67.0K女式棉裤、棉质套装
Paul Sadler Swimland Merchandising Pty Ltd澳大利亚2$58.5K女式合成泳装、男式化纤服装
S&F CAPITAL TRADING CO., LTD美国8$0男式内裤、印花棉针织布
FUYUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD美国3$0弹性针织布、其他球类

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20弹性针织布Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国$1.5K
2026-07-20弹性针织布Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国$1.9K
2026-07-20弹性针织布Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国$1.5K
2026-07-03弹性针织布Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国$54
2026-07-03弹性针织布Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国$54
2026-07-03弹性针织布Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国$54
2026-06-23其他人造窄幅布HONG KONG SHINDO LTD中国$177
2026-06-04弹性针织布Carvico S.p.A.意大利$872
2026-05-28染色合成针织布Shaoxing Zhenfan Textile Co., Ltd.中国$50
2026-05-22弹性针织布Fook Wah Kun Kee Knitting Fty. Ltd.中国$1.0K

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23针织头饰CORIAN HOME INC美国$0
2026-08-31针织头饰CORIAN HOME INC美国$0
2026-07-29非棉针织背心COURTSIDE KIDS美国$629
2026-07-29非棉针织背心COURTSIDE KIDS美国$748
2026-07-29非棉针织背心COURTSIDE KIDS美国$615
2026-07-28非棉针织背心RAASAY GROUP PTY LTD澳大利亚$3.7K
2026-07-28男式化纤裤RAASAY GROUP PTY LTD澳大利亚$3.9K
2026-07-28非棉针织背心RAASAY GROUP PTY LTD澳大利亚$3.7K
2026-07-28非棉针织背心RAASAY GROUP PTY LTD澳大利亚$10.8K
2026-07-28非棉针织背心RAASAY GROUP PTY LTD澳大利亚$3.7K

相关企业 · 同类产品

Simply Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →