Global CNC Resources Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 407 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tài Nguyên Cnc Toàn Cầu
0
进口笔数
407
出口笔数
$0
进口金额
$22.15M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104782369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE0FXHB |
| 成立日期 | 2010-07-05 |
| 联系地址 | Nhà số 6, hẻm 77/10, ngõ 175 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI NGUYÊN CNC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL CNC RESOURCES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, hẻm 77/10, ngõ 175 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02463272838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 152 | $5.65M |
| 印度 | 46 | $3.84M |
| 乌干达 | 52 | $3.44M |
| 秘鲁 | 60 | $3.39M |
| 埃及 | 21 | $1.66M |
| 土耳其 | 30 | $1.41M |
| 肯尼亚 | 17 | $1.34M |
| 尼泊尔 | 9 | $288.7K |
| 美国 | 3 | $240.9K |
| 韩国 | 1 | $223.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RZ Innovations Ltd. | 乌干达 | 49 | $3.30M | 再生橡胶、8477机器零件 |
| Conte Group S.A.C. | 秘鲁 | 33 | $2.01M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品 |
| Speedways Rubber Co. | 印度 | 21 | $1.61M | 技术分类天然橡胶、尼龙帘子布 |
| Forech Mining & Construction International LLP | 印度 | 14 | $1.32M | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| RZ Innovations Ltd. | 肯尼亚 | 15 | $1.24M | 摩托车及配件、其他橡胶内胎 |
| Nexus Chemicals | 秘鲁 | 17 | $976.1K | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| Kabuk Kaucuk Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 15 | $856.1K | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
| Al Faisal | 巴基斯坦 | 21 | $797.8K | 天然橡胶片、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Ahmed & Hasan | 巴基斯坦 | 18 | $603.8K | 天然橡胶片、二氧化钛颜料 |
| LODHI ENTERPRISES | 巴基斯坦 | 13 | $480.7K | 光伏组件、天然橡胶片 |
近期贸易明细
出口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 天然橡胶片 | New Haidry Chemicals | 巴基斯坦 | $49.2K |
| 2026-07-17 | 天然橡胶 | RZ Innovations Ltd. | 乌干达 | $58.8K |
| 2026-07-17 | 天然橡胶片 | CONTE GLOBAL LLC | 美国 | $72.8K |
| 2026-07-16 | 天然橡胶 | RZ Innovations Ltd. | 乌干达 | $58.8K |
| 2026-07-13 | 天然橡胶 | RZ Innovations Ltd. | 乌干达 | $40.3K |
| 2026-07-03 | 天然橡胶 | RZ Innovations Ltd. | 乌干达 | $42.3K |
| 2026-06-25 | 天然橡胶片 | SPEEDWAYS RUBBER COMPANY | 印度 | $102.0K |
| 2026-06-08 | 天然橡胶片 | KBR Ingenieros S.A. | 秘鲁 | $53.6K |
| 2026-06-08 | 天然橡胶 | RZ Innovations Ltd. | 乌干达 | $57.3K |
| 2026-06-08 | 天然橡胶片 | NC Group Pte. Ltd. | 新加坡 | $49.6K |