Global CNC Resources Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 天然橡胶片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tài Nguyên Cnc Toàn Cầu

0
进口笔数
401
出口笔数
$0
进口金额
$21.83M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $499.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $671.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $797.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $807.2K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $853.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $892.0K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $644.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $499.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $561.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $488.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $539.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $666.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $656.8K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $424.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $722.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $491.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $871.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $770.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $526.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $751.7K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $542.8K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $499.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $671.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $797.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $807.2K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $853.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $892.0K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $644.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $499.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $561.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $488.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $539.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $666.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $656.8K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $424.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $722.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $491.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $871.5K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $770.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $526.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $751.7K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $542.8K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0104782369
企查查编码QVNAE0FXHB
成立日期2010-07-05
联系地址Nhà số 6, hẻm 77/10, ngõ 175 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI NGUYÊN CNC TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL CNC RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 6, hẻm 77/10, ngõ 175 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02463272838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400121天然橡胶片
400122技术分类天然橡胶
400129天然橡胶
400110天然橡胶乳

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦151$5.60M
印度46$3.84M
秘鲁60$3.39M
乌干达48$3.24M
埃及21$1.66M
土耳其30$1.41M
肯尼亚17$1.34M
尼泊尔9$288.7K
韩国1$223.7K
阿联酋5$189.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RZ Innovations Ltd.乌干达45$3.10M再生橡胶、8477机器零件
Conte Group S.A.C.秘鲁33$2.01M丁苯/羧基丁苯橡胶、碳制品
Speedways Rubber Co.印度21$1.61M技术分类天然橡胶、尼龙帘子布
Forech Mining & Construction International LLP印度14$1.32M天然橡胶片、技术分类天然橡胶
RZ Innovations Ltd.肯尼亚15$1.24M摩托车及配件、其他橡胶内胎
Nexus Chemicals秘鲁17$976.1K天然橡胶片、技术分类天然橡胶
Kabuk Kaucuk Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其15$856.1K天然橡胶乳、技术分类天然橡胶
Al Faisal巴基斯坦21$797.8K天然橡胶片、丙烯腈-丁二烯橡胶
Ahmed & Hasan巴基斯坦18$603.8K天然橡胶片、二氧化钛颜料
LODHI ENTERPRISES巴基斯坦13$480.7K光伏组件、天然橡胶片

近期贸易明细

出口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25天然橡胶片SPEEDWAYS RUBBER COMPANY印度$102.0K
2026-06-08天然橡胶片KBR Ingenieros S.A.秘鲁$53.6K
2026-06-08天然橡胶RZ Innovations Ltd.乌干达$57.3K
2026-06-08天然橡胶片NC Group Pte. Ltd.新加坡$49.6K
2026-06-04天然橡胶片New Haidry Chemicals巴基斯坦$0
2026-06-04天然橡胶片Ahmed & Hasan巴基斯坦$0
2026-06-03天然橡胶片Rubber Chem Pakistan巴基斯坦$0
2026-06-01天然橡胶片Muhammad Din & Sons巴基斯坦$0
2026-05-28天然橡胶RZ Innovations Ltd.乌干达$57.3K
2026-05-24天然橡胶片CONTE GLOBAL LLC美国$69.4K

相关企业 · 同类产品

Global CNC Resources Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →