Fudatek Service & Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ FUDATEK

7
进口笔数
79
出口笔数
$14.0K
进口金额
$138.4K
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-04-04
最近出口
6
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 8 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $893 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-02进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $266 · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 8 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $893 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-02进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $266 · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603867662
企查查编码QVNGQ4ET13
成立日期2022-05-05
联系地址Số nhà 62,tổ 1,kp11, đường Bùi văn Hòa, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FUDATEK
企业英文名称FUDATEK SERVICE AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 62,tổ 1,kp11, đường Bùi văn Hòa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0867111705
邮箱huyen.xhnv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
650500针织头饰
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
611610塑胶涂层手套
640340金属包头皮鞋
842549非液压车辆千斤顶

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
820320钳子镊子
391739其他塑料管材
731815钢铁螺钉螺栓
84238130公斤以下称重机
853650其他电气开关
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$6.9K
缅甸3$5.7K
英国1$1.2K
孟加拉国2$136
中国台湾1$73

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$138.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Portwest Clothing Ltd.英国3$6.9K金属包头皮鞋、塑胶涂层手套
Zhejiang Airdfly Packing Technology Co., Ltd.中国1$3.1K乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋
Yiwu Guanfeng Packaging Materials Co., Ltd.中国1$2.9K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Qingdao Tailongrise International Co., Ltd.中国1$893其他塑料制品、非液压车辆千斤顶
Portwest Clothing Ltd.孟加拉国2$136棉制男装、滑雪服
Portwest Clothing Ltd.爱尔兰1$70塑胶涂层手套、男式外衣

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南25$42.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Asian Blending Co., Ltd.越南15$36.2K其他钢铁制品、纯蔗糖
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南13$22.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南10$17.3K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$7.6K其他塑料制品、非螺纹垫圈
Anctek Vietnam Co., Ltd.越南1$4.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南4$3.2K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Nagae Vietnam Ltd.越南4$2.0K其他钢铁制品、油漆溶剂
CONG TY TNHH TAIYOSHA ELECTRIC VIET NAM (MST: 3603293993)越南1$1.6K其他纺织制品、非医用橡胶手套
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07男式化纤裤PORTWEST CLOTHING LTD缅甸$73
2025-08-07其他塑料制品PORTWEST CLOTHING LTD中国台湾$73
2025-08-07男式化纤大衣PORTWEST CLOTHING LTD缅甸$70
2025-08-07针织头饰PORTWEST CLOTHING LTD孟加拉国$49
2025-04-09针织头饰PORTWEST CLOTHING LTD孟加拉国$87
2025-04-09男式化纤大衣PORTWEST CLOTHING LTD缅甸$983
2025-04-09男式化纤大衣PORTWEST CLOTHING LTD缅甸$1.7K
2025-04-09男式化纤裤PORTWEST CLOTHING LTD缅甸$1.0K
2025-04-09男式化纤裤PORTWEST CLOTHING LTD缅甸$1.8K
2025-02-26男式化纤大衣PORTWEST CLOTHING LTD缅甸$70

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04液体提升机TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$238
2026-04-04其他纺织制品TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$170
2026-04-04手动螺丝刀TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$138
2026-04-04手动螺丝刀TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$138
2026-04-04其他纺织制品TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$182
2026-04-04液体提升机TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$238
2026-04-04黄铜条杆TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$76
2026-04-04黄铜条杆TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$76
2026-04-04其他纺织制品TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$170
2026-04-04其他纺织制品TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$182

相关企业 · 同类产品

Fudatek Service & Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →