Fudatek Service & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ FUDATEK
7
进口笔数
79
出口笔数
$14.0K
进口金额
$138.4K
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-04-04
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603867662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ4ET13 |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Số nhà 62,tổ 1,kp11, đường Bùi văn Hòa, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FUDATEK |
| 企业英文名称 | FUDATEK SERVICE AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 62,tổ 1,kp11, đường Bùi văn Hòa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0867111705 |
| 邮箱 | huyen.xhnv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.9K |
| 缅甸 | 3 | $5.7K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 孟加拉国 | 2 | $136 |
| 中国台湾 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $138.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Portwest Clothing Ltd. | 英国 | 3 | $6.9K | 金属包头皮鞋、塑胶涂层手套 |
| Zhejiang Airdfly Packing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| Yiwu Guanfeng Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Qingdao Tailongrise International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $893 | 其他塑料制品、非液压车辆千斤顶 |
| Portwest Clothing Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $136 | 棉制男装、滑雪服 |
| Portwest Clothing Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $70 | 塑胶涂层手套、男式外衣 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $42.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 15 | $36.2K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $22.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.3K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH TAIYOSHA ELECTRIC VIET NAM (MST: 3603293993) | 越南 | 1 | $1.6K | 其他纺织制品、非医用橡胶手套 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 男式化纤裤 | PORTWEST CLOTHING LTD | 缅甸 | $73 |
| 2025-08-07 | 其他塑料制品 | PORTWEST CLOTHING LTD | 中国台湾 | $73 |
| 2025-08-07 | 男式化纤大衣 | PORTWEST CLOTHING LTD | 缅甸 | $70 |
| 2025-08-07 | 针织头饰 | PORTWEST CLOTHING LTD | 孟加拉国 | $49 |
| 2025-04-09 | 针织头饰 | PORTWEST CLOTHING LTD | 孟加拉国 | $87 |
| 2025-04-09 | 男式化纤大衣 | PORTWEST CLOTHING LTD | 缅甸 | $983 |
| 2025-04-09 | 男式化纤大衣 | PORTWEST CLOTHING LTD | 缅甸 | $1.7K |
| 2025-04-09 | 男式化纤裤 | PORTWEST CLOTHING LTD | 缅甸 | $1.0K |
| 2025-04-09 | 男式化纤裤 | PORTWEST CLOTHING LTD | 缅甸 | $1.8K |
| 2025-02-26 | 男式化纤大衣 | PORTWEST CLOTHING LTD | 缅甸 | $70 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 液体提升机 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-04 | 其他纺织制品 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-04 | 手动螺丝刀 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-04 | 手动螺丝刀 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-04 | 其他纺织制品 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-04 | 液体提升机 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-04 | 黄铜条杆 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-04 | 黄铜条杆 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-04 | 其他纺织制品 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-04 | 其他纺织制品 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |