HOANG THANH INVESTMENT TRADING PRODUCTION CO LTD

越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư HOàNG THANH

27
进口笔数
301
出口笔数
$179.4K
进口金额
$741.8K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2025-12-31
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $24.7K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 11 笔2023-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-01进口 $6.6K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $19.2K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $14.8K · 3 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $41.9K · 14 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $43.3K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 18 笔2025-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $39.6K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 18 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $36.1K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 282023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $24.7K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 11 笔2023-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-01进口 $6.6K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $14.1K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-04进口 $19.2K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $14.8K · 3 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $41.9K · 14 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $43.3K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 18 笔2025-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $39.6K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 18 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $36.1K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 28 笔

工商档案

企业注册号0312868786
企查查编码QVNQYBP25U
成立日期2014-07-25
联系地址Thửa đất số 286,Tờ bản đồ số 181,Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ HOÀNG THANH
企业英文名称HOANG THANH INVESTMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 286,Tờ bản đồ số 181,Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84918068157
邮箱baocao.taxmiennam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
390690其他丙烯酸聚合物
392310塑料包装箱
842489非农用喷雾器具
391231羧甲基纤维素
130232槐豆瓜尔胶
400922金属增强橡胶管
481890其他纸制品
482370模制纸浆
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
842489非农用喷雾器具
170290其他糖混合物
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$112.1K
中国台湾5$53.6K
韩国1$10.3K
印度1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨262$567.9K
越南39$173.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOSECO CORP中国台湾5$53.6K非农用喷雾器具、金属增强橡胶管
DEMI CO LTD中国6$34.7K其他纸制品、卫生用品
QINGDAO SOCO NEW MATERIAL CO LTD新加坡2$21.8K其他丙烯酸聚合物
TIANJIN NEWIDEA MACHINERY CO.,LTD中国1$12.4K灌装封口机、果蔬加工机械
QINGDAO SOCO NEW MATERIAL CO LTD中国2$12.3K其他丙烯酸聚合物、聚烯烃绳缆
SHANDONG YULONG CELLULOSE TECHNOLOGY CO LTD中国2$12.0K羧甲基纤维素、其他纤维素衍生物
XIAMEN ICECON COLD CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国4$10.7K塑料包装箱、塑料家具
RJI INC韩国1$10.3K芳香烃混合物、其他丙烯酸聚合物
API HEAT TRANSFER (SUZHOU) CO LTD中国1$7.7K工业热交换器、电动机及零件
SARDA GUMS & CHEMICALS印度1$3.5K槐豆瓜尔胶、药用植物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CART TIRE CO LTD越南268$580.8K其他钢铁制品、聚酯高强力织物
JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南29$153.5K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
JNTC VINA CO LTD越南1$5.7K其他塑料制品、自粘塑料片
CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON越南1$1.1K贱金属配件、印刷标签
CONG TY TNHH SMM VIET NAM越南1$383硫酸、氨水
AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC越南1$334改性油脂、盐酸

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-21塑料包装箱XIAMEN ICECON COLD CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2025-05-16塑料包装箱XIAMEN ICECON COLD CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2025-05-16塑料包装箱XIAMEN ICECON COLD CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$475
2025-05-05卫生用品DEMI CO LTD中国$3.8K
2025-05-05卫生用品DEMI CO LTD中国$2.8K
2025-02-12非农用喷雾器具FOSECO CORP中国台湾$10.0K
2024-12-20塑料包装箱XIAMEN ICECON COLD CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2024-11-15非农用喷雾器具FOSECO CORP中国台湾$11.7K
2024-05-30其他丙烯酸聚合物QINGDAO SOCO NEW MATERIAL CO LTD中国$10.8K
2024-05-20金属增强橡胶管FOSECO CORP中国台湾$258

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$1.9K
2026-04-29二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-29二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$1.9K
2026-04-29二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$1.9K
2026-04-28二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-28二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-24二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$1.9K
2026-04-24二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$1.9K
2026-04-24二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$2.9K
2026-04-23二氧化碳CART TIRE CO LTD柬埔寨$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HOANG THANH INVESTMENT TRADING PRODUCTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →