HADUNG HANDICRAFT CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Hà Dũng
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$1.64M
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105789800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YCEUGJ |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | Xóm Bến, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HÀ DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bến, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914558666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $1.60M |
| 越南 | 2 | $43.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WILLOW GROUP LTD | 美国 | 31 | $1.60M | 非植物编织品、加工植物枝叶 |
| WILLOW GROUP, LTD | 越南 | 2 | $43.8K | 非植物编织品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $48.0K |
| 2026-03-04 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $800 |
| 2026-01-30 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $297 |
| 2026-01-30 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $466 |
| 2026-01-30 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $486 |
| 2026-01-30 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $35.3K |
| 2026-01-30 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $174 |
| 2026-01-30 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $612 |
| 2026-01-30 | 非植物编织品 | WILLOW GROUP LTD | 美国 | $432 |