Ishikawa Metal Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG KIM LOạI ISHIKAWA
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$98.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317161140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X5A76H |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 7 Đường D2, Khu dân cư MEGA RUBY, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG KIM LOẠI ISHIKAWA |
| 企业英文名称 | ISHIKAWA METAL PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường D2, Khu dân cư MEGA RUBY, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84989061794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $95.1K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $54.3K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $6.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Apillis | 美国 | 1 | $2.9K | 8486机器零件、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (0300735220) | 1 | $168 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (0300735220) | — | $168 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-12-08 | 铝合金板材 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-12-08 | 铝合金板材 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-08 | 铝合金板材 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-08 | 铝合金板材 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-12-08 | 铝合金板材 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-08 | 铝合金板材 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |