Achilles Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACHILLES
- 邮箱12
- Facebook1
- Twitter1
139
进口笔数
200
出口笔数
$1.06M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-15
最近出口
35
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108310494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDAQB7R |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Số nhà 23B. Cầu Đơ 2, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACHILLES |
| 企业英文名称 | ACHILLES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23B. Cầu Đơ 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84934326889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $545.9K |
| 中国 | 41 | $258.8K |
| 美国 | 27 | $212.3K |
| 中国台湾 | 18 | $28.4K |
| 马来西亚 | 6 | $17.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $101 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $1.23M |
| 中国 | 1 | $107.8K |
| 新西兰 | 4 | $3.8K |
| 马来西亚 | 1 | $750 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $737.5K | 其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片 |
| Krempel Insulations Xiamen Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.1K | 胶粘纸卷/张、蜡涂布纸板 |
| DuPont Arrow Ltd. | 日本 | 3 | $63.9K | 重型无纺布 |
| Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $17.1K | 聚氨酯、其他粘合剂≤1kg |
| BERTech | 俄罗斯 | 6 | $6.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Shanghai Haiying Insulation Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.7K | 其他玻璃纤维、自粘塑料片 |
| Kalrez USA LLC | 美国 | 5 | $5.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| DuPont Specialty Products USA, LLC | 美国 | 5 | $5.0K | 大尺寸照相胶片、PMMA塑料板材 |
| EKC Advanced Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.7K | 其他粘合剂≤1kg、未曝光卷装胶片 |
| DuPont Specialty Products USA LLC | 日本 | 5 | $1.5K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 71 | $694.6K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 42 | $409.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 4 | $73.2K | 其他工业用纺织品、其他玻璃纤维 | |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 16 | $56.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 6 | $37.8K | 其他工业用纺织品、其他玻璃纤维 | |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $35.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 24 | $14.3K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Electropar Ltd | 新西兰 | 4 | $3.8K | 电器装置零件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他塑料片材 | EKC ADVANCED ELECTRONICS 2 JAPAN | 日本 | $120 |
| 2026-04-18 | 其他塑料片材 | EKC ADVANCED ELECTRONICS 2 JAPAN | 日本 | $120 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | KALREZ USA LLC | 日本 | $199 |
| 2026-03-30 | 未曝光卷装胶片 | EKC ADVANCED ELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $161 |
| 2026-03-10 | 非泡沫塑料片 | KREMPEL INSULATIONS XIAMEN CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-06 | 油漆溶剂 | VOLSTECH HK LIMITED | 中国 | $3 |
| 2026-02-12 | 聚合物基油漆 | XUCHANG EMPIRE INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-02-12 | 油漆溶剂 | XUCHANG EMPIRE INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-02-09 | 非泡沫塑料片 | SUI ON INSULATING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $381 |
| 2026-02-02 | 其他化学制剂 | ELANTAS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.4K |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | — | $1.2K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | — | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $468 |
| 2026-04-15 | 其他玻璃纤维 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $45 |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $294 |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $123 |