Achilles Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACHILLES

139
进口笔数
200
出口笔数
$1.06M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-15
最近出口
35
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-09进口 $26.0K · 3 笔出口 $32.3K · 6 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-11进口 $24.3K · 4 笔出口 $32.3K · 6 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-01进口 $702 · 3 笔出口 $19.2K · 8 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-03进口 $814 · 1 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $45.8K · 5 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-07进口 $132.3K · 7 笔出口 $135.3K · 7 笔2024-08进口 $23.1K · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-10进口 $42.9K · 4 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-11进口 $69.6K · 4 笔出口 $40.0K · 5 笔2024-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $43.0K · 6 笔2025-02进口 $42.6K · 3 笔出口 $49.1K · 7 笔2025-03进口 $376 · 3 笔出口 $61.7K · 5 笔2025-04进口 $30.6K · 3 笔出口 $76.5K · 8 笔2025-05进口 $73.9K · 7 笔出口 $59.7K · 6 笔2025-06进口 $73.3K · 8 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-07进口 $13.2K · 3 笔出口 $98.3K · 6 笔2025-08进口 $55.1K · 4 笔出口 $54.7K · 6 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $38.6K · 6 笔2025-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-11进口 $49.2K · 6 笔出口 $60.6K · 5 笔2025-12进口 $6.9K · 9 笔出口 $17.3K · 6 笔2026-01进口 $31.4K · 4 笔出口 $45.4K · 9 笔2026-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $25.9K · 7 笔2026-04进口 $240 · 1 笔出口 $40.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-09进口 $26.0K · 3 笔出口 $32.3K · 6 笔2023-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-11进口 $24.3K · 4 笔出口 $32.3K · 6 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-01进口 $702 · 3 笔出口 $19.2K · 8 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-03进口 $814 · 1 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $45.8K · 5 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-07进口 $132.3K · 7 笔出口 $135.3K · 7 笔2024-08进口 $23.1K · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-09进口 $1.7K · 3 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-10进口 $42.9K · 4 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-11进口 $69.6K · 4 笔出口 $40.0K · 5 笔2024-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $43.0K · 6 笔2025-02进口 $42.6K · 3 笔出口 $49.1K · 7 笔2025-03进口 $376 · 3 笔出口 $61.7K · 5 笔2025-04进口 $30.6K · 3 笔出口 $76.5K · 8 笔2025-05进口 $73.9K · 7 笔出口 $59.7K · 6 笔2025-06进口 $73.3K · 8 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-07进口 $13.2K · 3 笔出口 $98.3K · 6 笔2025-08进口 $55.1K · 4 笔出口 $54.7K · 6 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $38.6K · 6 笔2025-10进口 $16.0K · 2 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-11进口 $49.2K · 6 笔出口 $60.6K · 5 笔2025-12进口 $6.9K · 9 笔出口 $17.3K · 6 笔2026-01进口 $31.4K · 4 笔出口 $45.4K · 9 笔2026-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $25.9K · 7 笔2026-04进口 $240 · 1 笔出口 $40.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108310494
企查查编码QVNNDAQB7R
成立日期2018-06-07
联系地址Số nhà 23B. Cầu Đơ 2, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACHILLES
企业英文名称ACHILLES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 23B. Cầu Đơ 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
电话+84934326889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370244未曝光卷装胶片
560394重型无纺布
392690其他塑料制品
56039225-70克非织造布
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
392062PET塑料片材
401693非泡沫橡胶密封件
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
392190非泡沫塑料片
391910自粘塑料卷
701990其他玻璃纤维
370244未曝光卷装胶片
392690其他塑料制品
560394重型无纺布
392099其他塑料片材
56039225-70克非织造布
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本46$545.9K
中国41$258.8K
美国27$212.3K
中国台湾18$28.4K
马来西亚6$17.1K
新加坡1$1.1K
越南1$101

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南187$1.23M
中国1$107.8K
新西兰4$3.8K
马来西亚1$750

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd.新加坡60$737.5K其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片
Krempel Insulations Xiamen Co., Ltd.中国6$127.1K胶粘纸卷/张、蜡涂布纸板
DuPont Arrow Ltd.日本3$63.9K重型无纺布
Elantas Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚6$17.1K聚氨酯、其他粘合剂≤1kg
BERTech俄罗斯6$6.9K自粘塑料卷、自粘塑料片
Shanghai Haiying Insulation Glass Fiber Co., Ltd.中国4$6.7K其他玻璃纤维、自粘塑料片
Kalrez USA LLC美国5$5.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
DuPont Specialty Products USA, LLC美国5$5.0K大尺寸照相胶片、PMMA塑料板材
EKC Advanced Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡4$3.7K其他粘合剂≤1kg、未曝光卷装胶片
DuPont Specialty Products USA LLC日本5$1.5K25-70克非织造布、70-150克非织造布

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南71$694.6K电气装置零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南42$409.6K其他钢铁制品、电动机及零件
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.4$73.2K其他工业用纺织品、其他玻璃纤维
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南16$56.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
General Electric Hai Phong Co., Ltd.6$37.8K其他工业用纺织品、其他玻璃纤维
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南10$35.2K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南24$14.3K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南7$11.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南6$6.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Electropar Ltd新西兰4$3.8K电器装置零件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他塑料片材EKC ADVANCED ELECTRONICS 2 JAPAN日本$120
2026-04-18其他塑料片材EKC ADVANCED ELECTRONICS 2 JAPAN日本$120
2026-03-30其他塑料制品KALREZ USA LLC日本$199
2026-03-30未曝光卷装胶片EKC ADVANCED ELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD.中国$161
2026-03-10非泡沫塑料片KREMPEL INSULATIONS XIAMEN CO LTD中国$10.6K
2026-03-06油漆溶剂VOLSTECH HK LIMITED中国$3
2026-02-12聚合物基油漆XUCHANG EMPIRE INSULATION MATERIAL CO LTD中国$90
2026-02-12油漆溶剂XUCHANG EMPIRE INSULATION MATERIAL CO LTD中国$72
2026-02-09非泡沫塑料片SUI ON INSULATING MATERIALS CO., LTD中国$381
2026-02-02其他化学制剂ELANTAS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$6.4K

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他工业用纺织品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$1.5K
2026-04-15其他工业用纺织品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$2.5K
2026-04-15其他塑料制品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG$1.2K
2026-04-15自粘塑料卷CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG$1.6K
2026-04-15其他工业用纺织品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$2.2K
2026-04-15其他工业用纺织品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$468
2026-04-15其他玻璃纤维CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$45
2026-04-15其他工业用纺织品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$1.0K
2026-04-15其他工业用纺织品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$294
2026-04-15其他工业用纺织品CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$123

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Achilles Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →