Phuc Thinh Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Phúc Thịnh
11
进口笔数
0
出口笔数
$236.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300891696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UNVD19 |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84983586699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $229.5K |
| 中国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 10 | $229.5K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Huanyu Integrated House (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2026-01-19 | 多层涂布纸板 | HANWA CO LTD | 日本 | $37.4K |
| 2026-01-14 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $45.7K |
| 2025-12-05 | 非木预制建筑 | Huanyu Integrated House (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2025-03-04 | 多层涂布纸板 | HANWA CO LTD | 日本 | $29.2K |
| 2024-12-16 | 多层涂布纸板 | HANWA CO LTD | 日本 | $12.9K |
| 2024-10-11 | 多层涂布纸板 | HANWA CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2024-02-26 | 多层涂布纸板 | HANWA CO LTD | 日本 | $23.8K |
| 2023-12-12 | 多层涂布纸板 | HANWA CO LTD | 日本 | $23.3K |
| 2023-12-05 | 漂白袋用牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $11.6K |