Vu Vinh Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Vũ VINH PHáT
4
进口笔数
1
出口笔数
$6.0K
进口金额
$19.2K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2024-09-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402206089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANSFG4V |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Tổ 5, Thôn Phú Hạ, Xã Hoà Sơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VU VINH PHAT TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 434, tờ bản đồ số 21, Tổ 5, Thôn Phú Hạ, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84845990777 |
| 邮箱 | vuvinhphatco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 790200 | 锌废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 工业热交换器、温控处理零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 铜废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-09-20 | 其他钢铁废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2024-09-20 | 不锈钢废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-09-20 | 其他钢铁废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2024-09-20 | 锌废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-09-20 | 铜废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2024-09-20 | 铜废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2024-06-27 | 铜废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $822 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $568 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁废料 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH VIET NAM KANZAKI | 越南 | $19.2K |