East Ocean Seafood Aquatic Product Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KINH DOANH THủY HảI SảN BIểN ĐôNG
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$2.91M
出口金额
—
最近进口
2025-09-12
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313332726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5JJH5E |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | 6/2A Đường 20, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KINH DOANH THỦY HẢI SẢN BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | EAST OCEAN SEAFOOD AQUATIC PRODUCT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/2A Đường 20, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 089858529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 46 | $1.81M |
| 越南 | 26 | $1.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEA LAND COLDSTORAGE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $704.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Seng Kong Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $603.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| SEA LAND COLDSTORAGE (M) SDN BHD (926533-X) | 马来西亚 | 8 | $340.8K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| 8da715078ceee3815c4be4a0da869e1a | 4 | $258.0K | ||
| GAN BROTHER FOODS SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $183.0K | 冻鲶鱼片、703209 |
| SOOI KEONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $158.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| C Care Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $154.9K | 冻去骨牛肉、冻鲶鱼片 |
| YOU TECK FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $124.4K | 冷冻马铃薯制品、冻鲶鱼片 |
| CHIA SONG KOW COLD STORAGE TRADING | 马来西亚 | 3 | $95.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| JT COLDSTORAGE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $93.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 冻鲶鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $26.3K |
| 2025-08-29 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | SOOI KEONG TRADING SDN BHD | 越南 | $62.8K |
| 2025-08-15 | 冷冻鲶鱼 | SEA LAND COLDSTORAGE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $45.0K |
| 2025-08-15 | 冻鲶鱼片 | SEA LAND COLDSTORAGE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2025-08-08 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | JAP FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $23.6K |
| 2025-08-06 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $58.6K |
| 2025-07-30 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $58.5K |
| 2025-07-10 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 越南 | $24.5K |
| 2025-07-09 | 冻鲶鱼片 | SEA LAND COLDSTORAGE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2025-07-09 | 冻鲶鱼片 | SEA LAND COLDSTORAGE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $12.6K |