Y Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 硫酸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ý THịNH
0
进口笔数
409
出口笔数
$0
进口金额
$181.71M
出口金额
—
最近进口
2024-06-11
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603651455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQYCC9U |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | G25, Tổ 26, KP 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ý THỊNH |
| 企业英文名称 | Y THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G25, Tổ 26, KP 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02513937490 |
| 邮箱 | ythinhchemical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 291521 | 乙酸 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 282732 | 氯化铝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 393 | $181.61M |
| 英国 | 5 | $77.8K |
| 中国香港 | 11 | $18.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $179.95M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 39 | $439.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 64 | $392.0K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $238.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Sunrise Textile Co., Ltd. | 越南 | 33 | $123.4K | 过氧化氢、硫酸 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $108.4K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 18 | $53.9K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 11 | $18.7K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 21 | $10.4K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 硝酸类 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $514 |
| 2024-05-18 | 硝酸类 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $515 |
| 2024-05-03 | 硝酸类 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $515 |
| 2024-04-16 | 烧碱溶液 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2024-04-12 | 硝酸类 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $417 |
| 2024-03-25 | 硫酸 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-03-22 | 盐酸 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $582 |
| 2024-03-20 | 碳酸钠 | SUNRISE (VIET NAM) TEXTILES LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-03-14 | 硫酸 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-03-14 | 硝酸类 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |