DONG TIEN TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 热带木材板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư ĐồNG TIếN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$23.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300887277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTCR2RN |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | 73 Thành Thái, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỒNG TIẾN |
| 企业英文名称 | DONGTIEN TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 73 Thành Thái, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84934787172 |
| 邮箱 | dongtienti.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441251 | 热带木材板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $23.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-04-03 | 气动旋转手动工具 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $433 |
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-03-13 | 气动旋转手动工具 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $433 |
| 2026-03-13 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2026-01-26 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | — | $282 |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | — | $55 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | — | $179 |
| 2026-01-26 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | — | $40 |