Chinh Hiep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nhựa Chính Hiệp
0
进口笔数
139
出口笔数
$0
进口金额
$227.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303109905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVNB9T3 |
| 成立日期 | 2003-11-04 |
| 联系地址 | Số 109/3 Quốc lộ 1A, Tổ 41, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA CHÍNH HIỆP |
| 企业英文名称 | CHINH HIEP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109/3 đường Đỗ Mười, khu phố 19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837195566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $227.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star ELEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $134.4K | 塑料包装箱、非泡沫橡胶密封件 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 17 | $33.9K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $18.3K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 9 | $15.9K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| FC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $6.9K | ABS共聚物、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $383 |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH STAR ELEC VIET NAM | 越南 | $209 |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH STAR ELEC VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH STAR ELEC VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH STAR ELEC VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $383 |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |