Techno Sai Gon Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TECHNO SàI GòN
8
进口笔数
171
出口笔数
$98.4K
进口金额
$470.6K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-19
最近出口
6
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312718420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC3CCEB |
| 成立日期 | 2014-04-01 |
| 联系地址 | 62 Đường số 1, Khu Phố 3, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | TECHNO SAI GON INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường số 1, Khu Phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918727010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $56.8K |
| 日本 | 2 | $26.5K |
| 中国台湾 | 2 | $12.2K |
| 英国 | 2 | $2.1K |
| 中国 | 1 | $420 |
| 美国 | 1 | $388 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $470.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $68.7K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.5K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| LGC Standards GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 1 | $797 | ||
| Cometech Testing Machines Co., Ltd. | 越南 | 1 | $660 | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6 | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $142.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $57.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $18.3K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $15.1K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.8K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Muro Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.7K | 其他钢铁制品、冷轧碳钢带 |
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.9K | 聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 材料测试机零件 | COMETECH TESTING MACHINES CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2025-11-11 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $797 |
| 2025-09-10 | 非金属测试机 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2025-03-11 | 非金属测试机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 日本 | $26.5K |
| 2025-02-27 | 分析仪器 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 德国 | $56.8K |
| 2024-12-17 | 商业广告材料 | SHIMIZU SANGYO CO LTD | 日本 | $6 |
| 2023-07-01 | 未锻轧铅 | LGC STANDARDS GMBH | 英国 | $324 |
| 2023-07-01 | 未锻轧铅 | LGC STANDARDS GMBH | 英国 | $328 |
| 2023-07-01 | 未锻轧铅 | LGC STANDARDS GMBH | 英国 | $321 |
| 2023-07-01 | 未锻轧铅 | LGC STANDARDS GMBH | 美国 | $388 |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | MURO TECH VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $612 |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | MURO TECH VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $612 |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM | 越南 | $612 |
| 2026-04-04 | 数据处理机 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-04 | 数据处理机 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 数据处理机 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 不锈钢丝 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-24 | 未涂层钢线 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-03-24 | 不锈钢丝 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-20 | 不锈钢丝 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |