Techno Sai Gon Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TECHNO SàI GòN

8
进口笔数
171
出口笔数
$98.4K
进口金额
$470.6K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-19
最近出口
6
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $5.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $636 · 2 笔2025-02进口 $56.8K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 5 笔2025-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126 · 1 笔2025-11进口 $797 · 1 笔出口 $16.4K · 8 笔2025-12进口 $660 · 1 笔出口 $4.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $721 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $5.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $636 · 2 笔2025-02进口 $56.8K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 5 笔2025-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126 · 1 笔2025-11进口 $797 · 1 笔出口 $16.4K · 8 笔2025-12进口 $660 · 1 笔出口 $4.7K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $721 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312718420
企查查编码QVNJC3CCEB
成立日期2014-04-01
联系地址62 Đường số 1, Khu Phố 3, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO SÀI GÒN
企业英文名称TECHNO SAI GON INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 Đường số 1, Khu Phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84918727010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
491110商业广告材料
780199未锻轧铅
902490材料测试机零件
902789分析仪器
903190测量仪器零件
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
901180复式光学显微镜
902480非金属测试机
903180其他测量仪器
841381其他泵和提升机
847190数据处理机
901730测量仪器
901780其他数学仪器
732090其他钢弹簧
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$56.8K
日本2$26.5K
中国台湾2$12.2K
英国2$2.1K
中国1$420
美国1$388

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南171$470.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡3$68.7K其他测量仪器、其他钢铁制品
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡1$26.5K其他测量仪器、其他电视摄像机
LGC Standards GmbH德国1$1.7K其他诊断试剂、其他杂环化合物
8180de86981e79bdb9d259dc32a054571$797
Cometech Testing Machines Co., Ltd.越南1$660非金属测试机、材料测试机零件
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本1$6非泡沫橡胶密封件、机床零件

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Castem Vietnam Co., Ltd.越南12$142.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$57.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
Saigon STEC Co., Ltd.越南6$28.4K其他电子IC、其他钢铁制品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南6$27.5K印刷标签、瓦楞纸箱
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南30$18.3K其他钢铁制品、真空瓶及零件
Harada Industries Vietnam Ltd.越南11$15.1K其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南11$12.4K其他钢铁制品、其他锌制品
Muro Tech Vietnam Co., Ltd.越南13$8.8K冷轧钢片、冷轧碳钢带
Muro Vietnam Technology Co., Ltd.越南12$7.7K其他钢铁制品、冷轧碳钢带
Enplas (Vietnam) Co., Ltd.越南6$2.9K聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04材料测试机零件COMETECH TESTING MACHINES CO LTD中国台湾$660
2025-11-11测量仪器零件RENISHAW (HONG KONG) LTD英国$797
2025-09-10非金属测试机FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD中国台湾$11.5K
2025-03-11非金属测试机Global Sources Asia Pte. Ltd.日本$26.5K
2025-02-27分析仪器FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD德国$56.8K
2024-12-17商业广告材料SHIMIZU SANGYO CO LTD日本$6
2023-07-01未锻轧铅LGC STANDARDS GMBH英国$324
2023-07-01未锻轧铅LGC STANDARDS GMBH英国$328
2023-07-01未锻轧铅LGC STANDARDS GMBH英国$321
2023-07-01未锻轧铅LGC STANDARDS GMBH美国$388

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他塑料包装制品MURO TECH VIETNAM CORP ORATION越南$612
2026-04-19其他塑料包装制品MURO TECH VIETNAM CORP ORATION越南$612
2026-04-19其他塑料包装制品CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM越南$612
2026-04-04数据处理机HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$2.1K
2026-04-04数据处理机HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$2.1K
2026-04-03数据处理机CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$2.1K
2026-03-24不锈钢丝CASTEM VIETNAM CO LTD越南$69
2026-03-24未涂层钢线CASTEM VIETNAM CO LTD越南$138
2026-03-24不锈钢丝CASTEM VIETNAM CO LTD越南$69
2026-03-20不锈钢丝CASTEM VIETNAM CO LTD越南$69

相关企业 · 同类产品

Techno Sai Gon Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →