Hong Li Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,022 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HONG LI
89
进口笔数
3,022
出口笔数
$7.11M
进口金额
$565.08M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702652202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3YSYPU |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Lô 1C3 đường CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Xã Hưng Hoà, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HONG LI |
| 企业英文名称 | HONG LI INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1C3 đường CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 13058521703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 687亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $6.55M |
| 德国 | 2 | $465.0K |
| 日本 | 1 | $98.6K |
| 越南 | 4 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,983 | $564.71M |
| 德国 | 41 | $124.7K |
| 中国澳门 | 33 | $98.6K |
| 印度尼西亚 | 16 | $74.3K |
| 柬埔寨 | 5 | $14.7K |
| 瑞士 | 4 | $3.4K |
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | 68 | $5.43M | 自粘塑料卷、打字机色带 |
| HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | 14 | $1.29M | 通信设备、静止变流器 |
| DONGGUAN HOLEON BARCODE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $389.2K | 非黑印刷油墨、自粘塑料卷 |
| Mass Innovation Technology Industry Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 纸容器制造机 |
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.7K | 1500瓦以下吸尘器、其他吸尘器 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $575 | 1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $408 | 其他气泵、压力测量仪 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 417 | $471.55M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 144 | $84.84M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 348 | $1.81M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| MPV SP | 越南 | 438 | $1.17M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 292 | $1.17M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 232 | $724.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 76 | $585.2K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $426.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 63 | $263.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 中国香港 | 89 | $66.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 单功能打印机 | DONGGUAN HOLEON BARCODE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $345.0K |
| 2026-07-02 | 大尺寸照相胶片 | HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | $686 |
| 2026-07-02 | 黑色印刷墨水 | HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-02 | 真空泵 | HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-02 | 聚合物胶粘剂 | HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-02 | 自粘纸板 | HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-02 | 非黑印刷油墨 | HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | $275 |
| 2026-07-02 | 电动绞车 | HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-02 | 打字机色带 | HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | $10.4K |
出口(共 3,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | MPV SP | 德国 | $122 |
| 2026-07-31 | 单张印刷品 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | MPV SP | 德国 | $132 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | MPV SP | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | MPV SP | 德国 | $7 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $88 |