Hong Li Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,022 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HONG LI

89
进口笔数
3,022
出口笔数
$7.11M
进口金额
$565.08M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.3K · 1 笔出口 $22.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 52 笔2023-12进口 $402.0K · 2 笔出口 $119.1K · 38 笔2024-01进口 $57 · 1 笔出口 $160.6K · 55 笔2024-02进口 $204.8K · 2 笔出口 $85.3K · 30 笔2024-03进口 $37.2K · 1 笔出口 $147.6K · 50 笔2024-04进口 $320.8K · 2 笔出口 $178.5K · 57 笔2024-05进口 $328.2K · 8 笔出口 $245.9K · 74 笔2024-06进口 $315.5K · 8 笔出口 $192.9K · 64 笔2024-07进口 $225.2K · 5 笔出口 $215.8K · 70 笔2024-08进口 $105.3K · 2 笔出口 $199.0K · 62 笔2024-09进口 $52.0K · 1 笔出口 $202.6K · 57 笔2024-10进口 $72.8K · 1 笔出口 $257.8K · 67 笔2024-11进口 $122.8K · 1 笔出口 $189.6K · 52 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 65 笔2025-01进口 $281.8K · 2 笔出口 $312.4K · 86 笔2025-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $231.7K · 84 笔2025-03进口 $172.6K · 2 笔出口 $452.1K · 123 笔2025-04进口 $484.4K · 4 笔出口 $362.7K · 111 笔2025-05进口 $137.7K · 2 笔出口 $443.7K · 120 笔2025-06进口 $228.6K · 2 笔出口 $384.8K · 92 笔2025-07进口 $301.4K · 3 笔出口 $348.6K · 103 笔2025-08进口 $102.8K · 3 笔出口 $543.1K · 130 笔2025-09进口 $165.6K · 2 笔出口 $418.9K · 108 笔2025-10进口 $419.1K · 4 笔出口 $336.0K · 99 笔2025-11进口 $144.4K · 1 笔出口 $386.6K · 97 笔2025-12进口 $87.4K · 2 笔出口 $434.3K · 125 笔2026-01进口 $130.1K · 2 笔出口 $380.6K · 111 笔2026-02进口 $140.1K · 1 笔出口 $274.9K · 75 笔2026-03进口 $264.8K · 4 笔出口 $372.9K · 104 笔2026-04进口 $155.6K · 1 笔出口 $358.1K · 106 笔2026-05进口 $373.0K · 3 笔出口 $497.3K · 118 笔2026-06进口 $129.1K · 1 笔出口 $537.7K · 116 笔2026-07进口 $394.3K · 2 笔出口 $412.8K · 111 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.3K · 1 笔出口 $22.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 52 笔2023-12进口 $402.0K · 2 笔出口 $119.1K · 38 笔2024-01进口 $57 · 1 笔出口 $160.6K · 55 笔2024-02进口 $204.8K · 2 笔出口 $85.3K · 30 笔2024-03进口 $37.2K · 1 笔出口 $147.6K · 50 笔2024-04进口 $320.8K · 2 笔出口 $178.5K · 57 笔2024-05进口 $328.2K · 8 笔出口 $245.9K · 74 笔2024-06进口 $315.5K · 8 笔出口 $192.9K · 64 笔2024-07进口 $225.2K · 5 笔出口 $215.8K · 70 笔2024-08进口 $105.3K · 2 笔出口 $199.0K · 62 笔2024-09进口 $52.0K · 1 笔出口 $202.6K · 57 笔2024-10进口 $72.8K · 1 笔出口 $257.8K · 67 笔2024-11进口 $122.8K · 1 笔出口 $189.6K · 52 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 65 笔2025-01进口 $281.8K · 2 笔出口 $312.4K · 86 笔2025-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $231.7K · 84 笔2025-03进口 $172.6K · 2 笔出口 $452.1K · 123 笔2025-04进口 $484.4K · 4 笔出口 $362.7K · 111 笔2025-05进口 $137.7K · 2 笔出口 $443.7K · 120 笔2025-06进口 $228.6K · 2 笔出口 $384.8K · 92 笔2025-07进口 $301.4K · 3 笔出口 $348.6K · 103 笔2025-08进口 $102.8K · 3 笔出口 $543.1K · 130 笔2025-09进口 $165.6K · 2 笔出口 $418.9K · 108 笔2025-10进口 $419.1K · 4 笔出口 $336.0K · 99 笔2025-11进口 $144.4K · 1 笔出口 $386.6K · 97 笔2025-12进口 $87.4K · 2 笔出口 $434.3K · 125 笔2026-01进口 $130.1K · 2 笔出口 $380.6K · 111 笔2026-02进口 $140.1K · 1 笔出口 $274.9K · 75 笔2026-03进口 $264.8K · 4 笔出口 $372.9K · 104 笔2026-04进口 $155.6K · 1 笔出口 $358.1K · 106 笔2026-05进口 $373.0K · 3 笔出口 $497.3K · 118 笔2026-06进口 $129.1K · 1 笔出口 $537.7K · 116 笔2026-07进口 $394.3K · 2 笔出口 $412.8K · 111 笔

工商档案

企业注册号3702652202
企查查编码QVNF3YSYPU
成立日期2018-04-04
联系地址Lô 1C3 đường CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Xã Hưng Hoà, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HONG LI
企业英文名称HONG LI INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1C3 đường CN8, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话13058521703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本687亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
961210打字机色带
491110商业广告材料
321519非黑印刷油墨
370130大尺寸照相胶片
392119其他泡沫塑料
482110印刷标签
481141自粘纸板
391990自粘塑料片
480269未涂布加工纤维纸板

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
491199其他印刷品
490890非玻璃化转印纸
490199其他印刷品
491110商业广告材料
490110单张印刷品
392690其他塑料制品
961210打字机色带
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$6.55M
德国2$465.0K
日本1$98.6K
越南4$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,983$564.71M
德国41$124.7K
中国澳门33$98.6K
印度尼西亚16$74.3K
柬埔寨5$14.7K
瑞士4$3.4K
中国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国68$5.43M自粘塑料卷、打字机色带
HK Hungyi Industry Ltd.中国14$1.29M通信设备、静止变流器
DONGGUAN HOLEON BARCODE TECHNOLOGY CO.,LTD中国2$389.2K非黑印刷油墨、自粘塑料卷
Mass Innovation Technology Industry Hong Kong Co., Ltd.中国1$7.2K纸容器制造机
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.7K1500瓦以下吸尘器、其他吸尘器
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南2$5751500瓦以下吸尘器、气体过滤机械
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南1$408其他气泵、压力测量仪

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南417$471.55M瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南144$84.84M其他塑料制品、电力控制板
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南348$1.81M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
MPV SP越南438$1.17M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南292$1.17M其他塑料制品、其他钢铁制品
MPV SP中国澳门232$724.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南76$585.2K其他塑料制品、非螺纹垫圈
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南101$426.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南63$263.8K精梳棉纱、精梳棉纱
RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM)中国香港89$66.8K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22单功能打印机DONGGUAN HOLEON BARCODE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$345.0K
2026-07-02大尺寸照相胶片HK Hungyi Industry Ltd.中国$5.8K
2026-07-02非泡沫橡胶密封件HK Hungyi Industry Ltd.中国$686
2026-07-02黑色印刷墨水HK Hungyi Industry Ltd.中国$4.5K
2026-07-02真空泵HK Hungyi Industry Ltd.中国$1.8K
2026-07-02聚合物胶粘剂HK Hungyi Industry Ltd.中国$4.0K
2026-07-02自粘纸板HK Hungyi Industry Ltd.中国$8.6K
2026-07-02非黑印刷油墨HK Hungyi Industry Ltd.中国$275
2026-07-02电动绞车HK Hungyi Industry Ltd.中国$1.6K
2026-07-02打字机色带HK Hungyi Industry Ltd.中国$10.4K

出口(共 3,022)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他印刷品MPV SP德国$122
2026-07-31单张印刷品Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$140
2026-07-31非玻璃化转印纸Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$90
2026-07-31其他印刷品MPV SP德国$132
2026-07-31未印刷标签MPV SP越南$3
2026-07-31非玻璃化转印纸Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$697
2026-07-31非玻璃化转印纸Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$33
2026-07-31非玻璃化转印纸Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$89
2026-07-31其他印刷品MPV SP德国$7
2026-07-31其他印刷品Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南$88

相关企业 · 同类产品

Hong Li Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →