FW Mech Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA ST TECH
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$39.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107609958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAWT9MT |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Cốc Lâm, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA ST TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84981256788 |
| 邮箱 | thuongmaicongnghiepttb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $22.2K |
| 韩国 | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dong Woo Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.4K | 其他木炭 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| K Trading Co., Ltd. | 印度 | 1 | $6.5K | 活鲜蟹、其他饮用杯 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 粘聚云母片 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 粘聚云母片 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 粘聚云母片 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 粘聚云母片 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 粘聚云母片 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-09-30 | 滚珠轴承 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-09-30 | 铝制结构体及部件 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-09-30 | 单相交流电机 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-09-30 | 加强橡胶带 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2025-09-30 | 单相交流电机 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $178 |