Thuan Thanh Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP THUậN THàNH
85
进口笔数
13
出口笔数
$1.22M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-02
最近出口
24
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314014236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QCCM3P |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | 199 Tân Quý, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH INDUSTRIAL EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84914400178 |
| 邮箱 | info@bangtaithuanthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.05M |
| 土耳其 | 15 | $160.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $9.5K |
| 意大利 | 2 | $4.3K |
| 美国 | 3 | $885 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Daoqin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $679.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Modutech Conveyor Belt Systems San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 10 | $107.2K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Ningjin County Changbo Transportation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.6K | 涂层钢丝制品、钢铁链条零件 |
| Gui Zhou GZG Transmission Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.0K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
| Gui Zhou Corf Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.4K | 传动部件、滚子链 |
| Modutech Conveyor Belt Systems San. ve Tic. A.S. | TK | 3 | $52.4K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Shandong Wanang Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Beltpro (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 纺织传送带、其他钢铁制品 |
| JINAN QINZHOU BEARING CO LTD | 中国香港 | 3 | $8.4K | 滚珠轴承 |
| 3db26d1f6868b6c2eda5fbc689de8716 | 3 | $5.4K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 8 | $13.6K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $500 | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $356 | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $880 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $332 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $129 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $125 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $364 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $547 |
| 2025-07-11 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $337 |
| 2025-07-11 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $674 |
| 2025-07-11 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $119 |
| 2025-07-11 | 其他塑料制品 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $277 |