Thuan Thanh Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP THUậN THàNH

85
进口笔数
13
出口笔数
$1.22M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-02
最近出口
24
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.5K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $800 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.4K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.5K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $800 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $74.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.4K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314014236
企查查编码QVN1QCCM3P
成立日期2016-09-15
联系地址199 Tân Quý, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THUẬN THÀNH
企业英文名称THUAN THANH INDUSTRIAL EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84914400178
邮箱info@bangtaithuanthanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731589其他钢铁链
761699其他铝制品
731590钢铁链条零件
731449涂层钢丝制品
843139机械零件
848210滚珠轴承
761090铝制结构体及部件
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842833皮带输送机
731590钢铁链条零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$1.05M
土耳其15$160.2K
澳大利亚4$9.5K
意大利2$4.3K
美国3$885

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Daoqin International Trading Co., Ltd.中国24$679.5K机械零件、其他塑料制品
Modutech Conveyor Belt Systems San. ve Tic. A.S.土耳其10$107.2K其他塑料制品、传动部件
Ningjin County Changbo Transportation Equipment Co., Ltd.中国8$99.6K涂层钢丝制品、钢铁链条零件
Gui Zhou GZG Transmission Co., Ltd.中国6$75.0K非泡沫橡胶密封件、传动部件
Gui Zhou Corf Technology Co., Ltd.中国5$57.4K传动部件、滚子链
Modutech Conveyor Belt Systems San. ve Tic. A.S.TK3$52.4K其他塑料制品、商业广告材料
Shandong Wanang Equipment Co., Ltd.中国4$28.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Beltpro (Shanghai) Co., Ltd.中国2$9.5K纺织传送带、其他钢铁制品
JINAN QINZHOU BEARING CO LTD中国香港3$8.4K滚珠轴承
3db26d1f6868b6c2eda5fbc689de87163$5.4K

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南8$13.6K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南2$9.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Foster Electronics Co., Ltd.越南1$1.5K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$500ABS共聚物、聚丙烯聚合物
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南1$356其他钢铁制品、焊接钢管

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他铝制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$600
2026-04-20其他铝制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$600
2026-04-19其他塑料制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$2.0K
2026-04-19其他塑料制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$465
2026-04-19其他塑料制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$880
2026-04-19其他塑料制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$600
2026-04-19其他塑料制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$880
2026-04-19其他塑料制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$465
2026-04-19其他塑料制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$940
2026-04-19其他塑料制品HEBEI AOKAI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$880

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02皮带输送机CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$5.2K
2025-12-23其他塑料制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$332
2025-12-23其他塑料制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$129
2025-12-23其他塑料制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$125
2025-12-23其他塑料制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$364
2025-12-23其他塑料制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$547
2025-07-11其他塑料制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$337
2025-07-11其他塑料制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$674
2025-07-11其他塑料制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$119
2025-07-11其他塑料制品UCHIYAMA VIETNAM INC越南$277

相关企业 · 同类产品

Thuan Thanh Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →