JOESKY (VIETNAM) TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOESKY (VIETNAM) TRADING
4
进口笔数
0
出口笔数
$115.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318261740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN526DB44 |
| 成立日期 | 2024-01-13 |
| 联系地址 | Số 242A Đường Hoàng Minh Chánh, Khu Phố An Hòa, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOESKY (VIETNAM) TRADING |
| 企业英文名称 | JOESKY (VIETNAM) TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 242A Đường Hoàng Minh Chánh, Khu Phố An Hòa, Phường Biên Hòa, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0364825198 |
| 邮箱 | zdp1123@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $115.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE WELL TRADE LTD | 中国 | 2 | $76.7K | 锂原电池、其他户外娱乐设备 |
| ZCX (HK) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $32.3K | 其他玻璃纤维、初级硅氧烷 |
| OCEAN STAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-16 | 钢化安全玻璃 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $150 |