Chuangfu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

0
进口笔数
304
出口笔数
$0
进口金额
$986.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-08
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702736212
企查查编码QVN8QR69K9
成立日期2019-01-10
联系地址Số C37, The Oasis 1, Đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUANGFU
企业英文名称CHUANGFU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C37, The Oasis 1, Đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Khu ph, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
340250零售清洁粉剂
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南301$870.2K
中国台湾3$116.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南43$179.1K蓄电池零件、其他塑料制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南22$103.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南33$79.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南23$70.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$67.1K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南12$64.9KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南19$57.8K通信设备零件、其他塑料制品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南13$38.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南33$32.4K其他塑料制品、吸尘器零件
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南15$25.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08非轻质石油Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-08非轻质石油Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$764
2026-06-06非轻质石油CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$287
2026-06-06非轻质石油Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$764
2026-06-06非轻质石油CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$497
2026-06-06非轻质石油CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$199
2026-06-06非轻质石油Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-05-26非轻质石油Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-05-26非轻质石油Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-05-25非轻质石油Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Chuangfu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →