VIETNAM ENGINEERING PRECISION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CHíNH XáC VIệT NAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$569
出口金额
—
最近进口
2023-07-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300847898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGUW2QQ |
| 成立日期 | 2014-04-23 |
| 联系地址 | Số 18 phố Văn Cao, khu Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CHÍNH XÁC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84986006248 |
| 邮箱 | sales01.imbsmart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $569 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | 1 | $569 | 其他铝制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $37 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $9 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $16 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $42 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $29 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $192 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $9 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $11 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $18 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGY | 越南 | $16 |