Ha Nam Carton Packaging Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì CARTON Hà NAM
0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$625.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700840886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT66DBQ |
| 成立日期 | 2020-07-27 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Cầu Giát, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ CARTON HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HA NAM CARTON PACKAGING PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Cầu Giát, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết , doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84961695859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $625.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $241.0K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $237.5K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $102.3K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| SSM Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.8K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.1K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| IJIN Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $5.5K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| JCC TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | 3 | $4.1K | 氮、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | 3 | $3.0K | 氮、其他纸制品 |
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $285 |