Ha Nam Carton Packaging Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì CARTON Hà NAM

0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$625.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0700840886
企查查编码QVNUT66DBQ
成立日期2020-07-27
联系地址Cụm công nghiệp Cầu Giát, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ CARTON HÀ NAM
企业英文名称HA NAM CARTON PACKAGING PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Cầu Giát, Phường Duy Tân, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết , doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84961695859
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
441920木制餐具
480890其他纸及纸板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南200$625.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pretty Vina Co., Ltd.越南39$241.0K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Pretty Vina Co., Ltd.越南41$237.5K其他塑料包装制品、印刷标签
Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd.越南78$102.3K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
SSM Vina Co., Ltd.越南12$17.8K其他钢铁制品、其他铜制品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南9$6.1K其他钨制品、其他钢铁制品
IJIN Diamond Vina Co., Ltd.越南5$5.9K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南8$5.5K自粘塑料片、8471机器零件
JCC TECHNOLOGY CO., LTD.越南3$4.1K氮、其他纸制品
CONG TY TNHH CONG NGHE JCC越南3$3.0K氮、其他纸制品
Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南2$2.0K铝合金型材、铝合金板材

近期贸易明细

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非瓦楞折叠盒PRETTY VINA CO LTD越南$191
2026-04-28瓦楞纸板PRETTY VINA CO LTD越南$43
2026-04-28瓦楞纸箱PRETTY VINA CO LTD越南$5
2026-04-28瓦楞纸箱PRETTY VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-28瓦楞纸板PRETTY VINA CO LTD越南$11
2026-04-28瓦楞纸箱PRETTY VINA CO LTD越南$83
2026-04-28非瓦楞折叠盒PRETTY VINA CO LTD越南$2.5K
2026-04-28瓦楞纸板PRETTY VINA CO LTD越南$6
2026-04-28瓦楞纸箱PRETTY VINA CO LTD越南$44
2026-04-28瓦楞纸板PRETTY VINA CO LTD越南$285

相关企业 · 同类产品

Ha Nam Carton Packaging Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →