Real Bean Coffee Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REAL BEAN COFFEE
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$176.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315618223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN408M90Q |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | 110 Đường 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REAL BEAN COFFEE |
| 企业英文名称 | REAL BEAN COFFEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110 Đường 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84389134347 |
| 邮箱 | headoffice@realbeancoffee.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $55.2K |
| 越南 | 3 | $18.4K |
| 日本 | 2 | $4.0K |
| 荷兰 | 1 | $944 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunseo Co., Ltd. | 1 | $87.5K | 未焙炒咖啡 | |
| PROFAX ENTERPRISE | 马来西亚 | 5 | $62.8K | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
| Profax Enterprise | 越南 | 1 | $15.5K | 咖啡提取物 |
| Scrum Inc. | 日本 | 1 | $3.6K | 烘焙咖啡、印刷标签 |
| GUANG ZHOU GAE EUN CATERING MANAGEMENT CO LTD | 1 | $3.1K | 烘焙咖啡 | |
| IMINC | 越南 | 2 | $2.9K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
| Vietnam Food Europe B.V. | 越南 | 1 | $944 | 烘焙咖啡、整粒胡椒 |
| IM Inc. | 日本 | 1 | $416 | 其他钢铁制品、坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | PROFAX ENTERPRISE | — | $1.9K |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | PROFAX ENTERPRISE | — | $308 |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | PROFAX ENTERPRISE | — | $4.1K |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | PROFAX ENTERPRISE | — | $294 |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | PROFAX ENTERPRISE | — | $1.1K |
| 2026-02-27 | 烘焙咖啡 | GUANG ZHOU GAE EUN CATERING MANAGEMENT CO LTD | — | $3.1K |
| 2025-11-19 | 咖啡提取物 | PROFAX ENTERPRISE | 马来西亚 | $16.1K |
| 2025-11-10 | 咖啡提取物 | PROFAX ENTERPRISE | 马来西亚 | $15.2K |
| 2025-08-05 | 咖啡提取物 | PROFAX ENTERPRISE | 马来西亚 | $16.4K |
| 2025-07-28 | 烘焙咖啡 | IM INC | 日本 | $416 |