Dong Tay Connections Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đông Tây Connections
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$2.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313274986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBW0SEV |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | 185/59 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG TÂY CONNECTIONS |
| 企业英文名称 | DONG TAY CONNECTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/59 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906064676 |
| 邮箱 | ntbichvan259@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 46 | $2.43M |
| 马来西亚 | 15 | $348.6K |
| 中国 | 1 | $29.4K |
| 越南 | 2 | $25.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanlang LLC | 俄罗斯 | 30 | $1.44M | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| Vanlang | 俄罗斯 | 10 | $811.2K | 烘焙咖啡、其他食品制剂 |
| 033c0bf8b7bc1c56cf66472821bcd92f | 10 | $282.0K | ||
| VIETGUSTO, LLC | 俄罗斯 | 5 | $153.0K | 烘焙咖啡、不锈钢家用制品 |
| 36f86b2e8c458f46190839efa039b6c3 | 2 | $42.8K | ||
| Vetgusto | 俄罗斯 | 1 | $32.7K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| Hengsi Supply Chain Management (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 咖啡副产品 |
| c5784a599f198b1416301465ce7a9649 | 1 | $19.9K | ||
| VIETGUSTO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| d687e0cccec1568627ce711371b63741 | 2 | $4.0K |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他香料 | STAR FOODSOURCE SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | STAR FOODSOURCE SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | STAR FOODSOURCE SDN BHD | 马来西亚 | $508 |
| 2026-04-02 | 烘焙咖啡 | STAR FOODSOURCE SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | STAR FOODSOURCE SDN BHD | 马来西亚 | $8.6K |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | STAR FOODSOURCE SDN BHD | 马来西亚 | $196 |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | STAR FOODSOURCE SDN BHD | 马来西亚 | $18.5K |
| 2026-03-31 | 烘焙咖啡 | LLC VANLANG | 俄罗斯 | $7.1K |
| 2026-03-31 | 烘焙咖啡 | LLC VANLANG | 俄罗斯 | $383 |
| 2026-03-31 | 3公斤内绿茶 | LLC VANLANG | 俄罗斯 | $177 |