JUPITER CO LTD
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JUPITER
53
进口笔数
0
出口笔数
$583.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314001607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H5GGK8 |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | 247A/33A Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUPITER |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247A/33A Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84972565554 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 010649 | 其他活昆虫 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $583.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAPAN VIET NAM IMPORT EXPORT COMMERCIAL INVESTMENT CO LTD | 日本 | 38 | $445.7K | 植物纤维制品、其他活昆虫 |
| VINH PHUOC ARTS & HANDICRAFTS EXPORT COOPERTIVE | 越南 | 9 | $89.5K | 植物纤维制品、非热带木装饰品 |
| DOAN THANH THAO CO LTD | 越南 | 1 | $19.5K | 植物纤维制品、椰纤编织地毯 |
| VIET D E L T A INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 2 | $18.3K | 其他果仁制品、食用海藻 |
| TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $10.8K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他活昆虫 | JAPAN VIET NAM IMPORT EXPORT COMMERCIAL INVESTMENT CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2025-12-03 | 其他植物产品 | VIET D E L T A INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-11-04 | 其他活昆虫 | VIET D E L T A INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2025-11-04 | 植物纤维制品 | VINH PHUOC ARTS & HANDICRAFTS EXPORT COOPERTIVE | 越南 | $764 |
| 2025-11-04 | 柑橘甜瓜皮 | VINH PHUOC ARTS & HANDICRAFTS EXPORT COOPERTIVE | 越南 | $50 |
| 2025-11-04 | 植物纤维制品 | VINH PHUOC ARTS & HANDICRAFTS EXPORT COOPERTIVE | 越南 | $310 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | VINH PHUOC ARTS & HANDICRAFTS EXPORT COOPERTIVE | 越南 | $288 |
| 2025-11-04 | 其他植物产品 | VINH PHUOC ARTS & HANDICRAFTS EXPORT COOPERTIVE | 越南 | $353 |
| 2025-11-04 | 植物纤维制品 | VINH PHUOC ARTS & HANDICRAFTS EXPORT COOPERTIVE | 越南 | $564 |
| 2025-11-04 | 植物纤维制品 | VINH PHUOC ARTS & HANDICRAFTS EXPORT COOPERTIVE | 越南 | $1.0K |