Phuc An VP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 非在业
27
进口笔数
0
出口笔数
$57.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500704583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TPB2FM |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Số nhà 03 đường Ngô Gia Tự, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚC MARKET VP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0862899936 |
| 邮箱 | vothuymo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $57.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $34.3K | 37.5瓦以下电机、电加热装置 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.0K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他纸废料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $627 |
| 2024-05-31 | 聚合木燃料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2024-05-31 | 其他塑料废料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-31 | 钢铁废料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2024-04-27 | 聚合木燃料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-04-27 | 其他塑料废料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-27 | 其他纸废料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $472 |
| 2024-03-30 | 其他塑料废料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-03-30 | 钢铁废料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-30 | 其他纸废料 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $568 |