Chan Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEN LONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$233.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901131110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS6EN29 |
| 成立日期 | 2022-12-20 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84988052115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $233.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.7K | 橡塑模具、铝管 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Hangzhou Fangke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他着色制剂 | HANGZHOU FANGKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-09-24 | ABS共聚物 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-09-24 | 其他丙烯酸聚合物 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-07-14 | 聚碳酸酯 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2025-07-14 | 聚甲醛 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-04-15 | 其他着色制剂 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-10-27 | 橡塑挤出机 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-10-27 | 橡塑挤出机 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-10-27 | 其他着色制剂 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-09-06 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |