Mai Phuong Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 249 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tin Học Mai Phương
2
进口笔数
249
出口笔数
$3.4K
进口金额
$491.6K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-06-18
最近出口
2
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600619830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCG5B11 |
| 成立日期 | 2003-01-07 |
| 联系地址 | 105-107 Phạm Văn Thuận, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC MAI PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MAI PHUONG COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105-107 Phạm Văn Thuận, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02513917999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
| 马来西亚 | 1 | $599 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $490.9K |
| 马来西亚 | 1 | $599 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 其他电子IC、其他塑料废料 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $599 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $135.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 11 | $79.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.6K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $29.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 39 | $25.5K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.1K | 大功率晶体管、氢 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 25 | $17.5K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.9K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $5.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $599 |
| 2023-04-19 | 单功能打印机 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 10公斤以下便携电脑 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $594 |
| 2026-06-18 | 非CRT电脑显示器 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $107 |
| 2026-06-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $368 |
| 2026-06-18 | 10公斤以下便携电脑 | FC Vietnam Corporation | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-18 | 其他电路开关装置 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-05-18 | 10公斤以下便携电脑 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-18 | 10公斤以下便携电脑 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-05-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-05-18 | 通信设备 | Defond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |